wringing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'wring': twisting and squeezing something to force liquid from it; to obtain something with difficulty or by effort.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'wring': vặn và siết chặt thứ gì đó để ép chất lỏng ra; để đạt được điều gì đó một cách khó khăn hoặc bằng nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wringing the water out of her hair."
"Cô ấy đang vắt nước ra khỏi tóc."
-
"He was wringing his hands in despair."
"Anh ta đang vò đầu bứt tai trong tuyệt vọng."
-
"The company is wringing every last penny out of its customers."
"Công ty đang vắt kiệt từng xu cuối cùng từ khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wring | vắt, xoắn, siết chặt |
| Noun | wringer | máy vắt (quần áo), người vắt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'wringing' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra. Nó cũng có thể được dùng như một danh động từ (gerund). Cần phân biệt với 'ringing' (rung chuông).
Khi được sử dụng như một danh động từ, 'wringing' đề cập đến hành động vắt hoặc siết nói chung, không nhất thiết phải đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be wringing wet (ướt sũng, ướt như chuột lột)
-
leave wringing my hands (bóp tay lo lắng)
-
heart wringing (đau lòng, xé lòng)
Idioms
-
wring someone's neck
bóp cổ ai đó (nghĩa bóng: trừng phạt, chỉ trích gay gắt)
"If he does that again, I'll wring his neck!"
(Nếu anh ta làm điều đó một lần nữa, tôi sẽ bóp cổ anh ta!)
-
wring every drop (out of something)
tận dụng triệt để, vắt kiệt (khả năng, lợi ích)
"The company is wringing every drop out of its old equipment."
(Công ty đang vắt kiệt mọi giọt từ thiết bị cũ của mình.)
-
wringing hands
bóp tay (thể hiện sự lo lắng, bất lực)
"The parents were wringing their hands, waiting for news about their child."
(Các bậc phụ huynh bóp tay lo lắng chờ tin tức về con mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wringing
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'wring': vặn và siết chặt thứ gì đó để ép chất lỏng ra; để đạt được điều gì đó một cách khó khăn hoặc bằng nỗ lực.
"She was wringing the water out of her hair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wringing".
