(Top Banner Ad)
written testimony
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị

written testimony

UK: /ˈrɪtn ˈtɛstɪməni/ • US: /ˈrɪtən ˈtɛstɪˌmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lời khai bằng văn bản bản khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal written statement given as evidence, especially in a court of law.

Vietnamese Meaning

Lời khai bằng văn bản chính thức được đưa ra như bằng chứng, đặc biệt là trong một tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness submitted a written testimony detailing the events of the night."

    "Nhân chứng đã nộp một lời khai bằng văn bản chi tiết về các sự kiện của đêm đó."

  • "The committee requested a written testimony from the expert."

    "Ủy ban đã yêu cầu một lời khai bằng văn bản từ chuyên gia."

  • "Her written testimony was crucial to the outcome of the trial."

    "Lời khai bằng văn bản của cô ấy rất quan trọng đối với kết quả của phiên tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết, nhà văn
Noun writing sự viết, bài viết, văn bản
Adjective unwritten bất thành văn, không viết ra
Verb testify làm chứng, khai chứng
Noun testimonial lời chứng thực, thư giới thiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wrītan
Latin
testimonium
Modern English
written testimony

Nguồn gốc của 'Written'

Từ 'written' (đã viết) có nguồn gốc từ 'wrītan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu mang nghĩa 'cào, khắc, vẽ'. Điều này phản ánh cách thức ghi chép thông tin thời xa xưa, khi người ta thường khắc chữ lên các bề mặt như đá hoặc gỗ để lưu giữ thông tin.

Nguồn gốc của 'Testimony'

Từ 'testimony' (lời khai, bằng chứng) bắt nguồn từ 'testimonium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chứng cứ' hoặc 'lời khai của nhân chứng'. Gốc 'testis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhân chứng', có thể liên quan đến khái niệm một 'người thứ ba' đứng ra làm chứng cho một sự việc. 'Written testimony' là sự kết hợp của hai ý nghĩa này, tạo thành 'lời khai bằng văn bản'.

Usage Note

Cụm từ 'written testimony' nhấn mạnh hình thức văn bản của lời khai, phân biệt nó với lời khai bằng miệng (oral testimony). Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Nó thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng và ghi lại chính xác lời khai.

Prepositions

of on

'Testimony of' thường dùng để chỉ lời khai của ai đó. 'Testimony on' thường dùng để chỉ lời khai về vấn đề gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written testimony
  • detailed detailed written testimony
    (lời khai bằng văn bản chi tiết)
  • sworn sworn written testimony
    (lời khai bằng văn bản có tuyên thệ)
  • compelling compelling written testimony
    (lời khai bằng văn bản thuyết phục)
  • pre-recorded pre-recorded written testimony
    (lời khai bằng văn bản đã được ghi trước)
Verb + written testimony
  • submit submit written testimony
    (nộp lời khai bằng văn bản)
  • provide provide written testimony
    (cung cấp lời khai bằng văn bản)
  • offer offer written testimony
    (đưa ra lời khai bằng văn bản)
  • review review written testimony
    (xem xét lời khai bằng văn bản)

Idioms

  • submit written testimony

    nộp/đệ trình lời khai bằng văn bản

    "The expert witness will submit written testimony to the committee."

    (Nhân chứng chuyên gia sẽ nộp lời khai bằng văn bản cho ủy ban.)

  • provide written testimony under oath

    cung cấp lời khai bằng văn bản có tuyên thệ

    "She was asked to provide written testimony under oath."

    (Cô ấy được yêu cầu cung cấp lời khai bằng văn bản có tuyên thệ.)

  • review the written testimony

    xem xét/đánh giá lời khai bằng văn bản

    "The jury will review the written testimony before making a decision."

    (Bồi thẩm đoàn sẽ xem xét lời khai bằng văn bản trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written testimony

noun
Lật mặt

Lời khai bằng văn bản chính thức được đưa ra như bằng chứng, đặc biệt là trong một tòa án.

"The witness submitted a written testimony detailing the events of the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written testimony".

Lời khai bằng văn bản trong pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'written testimony' là một hình thức bằng chứng chính thức quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các phiên tòa, điều trần quốc hội, hoặc các cuộc điều tra để thu thập thông tin và bằng chứng từ các nhân chứng hoặc chuyên gia. Việc sử dụng văn bản giúp lưu trữ thông tin một cách chính xác và có thể tham khảo lại sau này.

Tầm quan trọng của sự thật và tội khai man

Vì 'written testimony' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tính xác thực của nó là vô cùng quan trọng. Ở nhiều quốc gia, người cung cấp lời khai bằng văn bản có thể được yêu cầu tuyên thệ về tính trung thực. Việc cố ý cung cấp thông tin sai lệch hoặc không đúng sự thật trong lời khai có tuyên thệ được coi là tội khai man (perjury) và có thể phải chịu hình phạt nghiêm khắc.