yearn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have an intense feeling of longing for something, typically something that one has lost or been separated from.
Vietnamese Meaning
Khao khát, mong mỏi một cách mãnh liệt điều gì đó, thường là điều mà người ta đã mất hoặc bị chia cắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She yearned for the days when they were together."
"Cô ấy khao khát những ngày mà họ còn ở bên nhau."
-
"Many people yearn for peace and happiness."
"Nhiều người khao khát hòa bình và hạnh phúc."
-
"She yearned to see her family again after so many years."
"Cô ấy khao khát được gặp lại gia đình sau rất nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | yearn | mong mỏi, khao khát |
| Noun | yearning | sự mong mỏi, nỗi khao khát |
| Adverb | yearningly | một cách mong mỏi, một cách khao khát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yearn diễn tả một cảm xúc sâu sắc và thường buồn bã hơn là 'want' hoặc 'desire'. Nó thường liên quan đến sự mất mát, khoảng cách, hoặc một ký ức đẹp trong quá khứ. Nó có thể diễn tả sự khao khát một người, một nơi, hoặc một điều gì đó vô hình như sự tự do hay hạnh phúc.
Prepositions
Yearn for: Khao khát điều gì đó cụ thể (ví dụ: yearn for home). Yearn to: Khao khát làm điều gì đó (ví dụ: yearn to travel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
for peace yearn for peace (khao khát hòa bình)
-
for freedom yearn for freedom (khao khát tự do)
-
for home yearn for home (khao khát về nhà)
-
for love yearn for love (khao khát tình yêu)
-
for acceptance yearn for acceptance (khao khát được chấp nhận)
-
deeply deeply yearn (khao khát sâu sắc)
-
passionately passionately yearn (khao khát mãnh liệt)
-
desperately desperately yearn (tuyệt vọng khao khát)
-
secretly secretly yearn (thầm khao khát)
-
to travel yearn to travel (khao khát được đi du lịch)
-
to achieve yearn to achieve success (khao khát đạt được thành công)
-
to belong yearn to belong (khao khát được thuộc về)
Idioms
-
yearn for the good old days
mong mỏi/hoài niệm về những ngày xưa tốt đẹp
"She often yearns for the good old days when life seemed simpler."
(Cô ấy thường hoài niệm về những ngày xưa tốt đẹp khi cuộc sống dường như đơn giản hơn.)
-
yearn with all one's heart/soul
khao khát với cả tấm lòng/linh hồn (khao khát tột cùng)
"He yearned with all his heart to see his family again."
(Anh ấy khao khát với cả tấm lòng được gặp lại gia đình mình.)
-
yearn for a sense of purpose
khao khát một ý nghĩa cuộc sống
"Many people in their twenties yearn for a sense of purpose in their careers."
(Nhiều người ở độ tuổi đôi mươi khao khát một ý nghĩa cuộc sống trong sự nghiệp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yearn
VerbKhao khát, mong mỏi một cách mãnh liệt điều gì đó, thường là điều mà người ta đã mất hoặc bị chia cắt.
"She yearned for the days when they were together."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had been away for so long, he yearned for the familiar taste of his mother's cooking. |
Vì anh ấy đã đi xa quá lâu, anh ấy khao khát hương vị quen thuộc của món ăn mẹ nấu. |
| Phủ định | Although she said she was happy, she didn't show any yearning for her past life after she moved to the new city. |
Mặc dù cô ấy nói rằng cô ấy hạnh phúc, cô ấy không hề thể hiện sự khao khát nào đối với cuộc sống trước đây của mình sau khi chuyển đến thành phố mới. |
| Nghi vấn | Since they haven't seen each other in years, do you think she will yearn to see him again when he visits? |
Vì họ đã không gặp nhau trong nhiều năm, bạn có nghĩ rằng cô ấy sẽ khao khát được gặp lại anh ấy khi anh ấy đến thăm không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of separation, she saw him again, and she began to yearn for the past. |
Sau nhiều năm xa cách, cô gặp lại anh, và cô bắt đầu khao khát quá khứ. |
| Phủ định | Despite the beautiful scenery, he did not yearn for home, but enjoyed the moment. |
Mặc dù phong cảnh rất đẹp, anh ấy không khao khát về nhà mà tận hưởng khoảnh khắc. |
| Nghi vấn | Considering the opportunity, do you yearn to travel the world, or would you rather stay here? |
Cân nhắc cơ hội này, bạn có khao khát du lịch vòng quanh thế giới hay bạn muốn ở lại đây hơn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studies abroad, she will yearn for her family. |
Nếu cô ấy đi du học, cô ấy sẽ nhớ gia đình da diết. |
| Phủ định | If he doesn't call her, she won't stop yearning for his voice. |
Nếu anh ấy không gọi cho cô ấy, cô ấy sẽ không ngừng khao khát giọng nói của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will he achieve his goals if he stops yearning for the past? |
Liệu anh ấy có đạt được mục tiêu nếu anh ấy ngừng luyến tiếc quá khứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She yearns for a simpler life. |
Cô ấy khao khát một cuộc sống đơn giản hơn. |
| Phủ định | Rarely had she yearned so much for home as she did during that trip. |
Hiếm khi cô ấy khao khát nhà nhiều như trong chuyến đi đó. |
| Nghi vấn | Should you yearn for more adventure, consider exploring new horizons. |
Nếu bạn khao khát thêm nhiều cuộc phiêu lưu, hãy cân nhắc khám phá những chân trời mới. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have yearned for a simpler life for decades. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã khao khát một cuộc sống đơn giản hơn trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | By next year, he won't have stopped yearning for his homeland. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ vẫn chưa ngừng khao khát quê hương của mình. |
| Nghi vấn | Will they have stopped yearning for adventure by the time they settle down? |
Liệu họ có ngừng khao khát phiêu lưu vào thời điểm họ ổn định cuộc sống không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finally gets her dream job, she will have been yearning for it for over a decade. |
Vào thời điểm cô ấy cuối cùng cũng có được công việc mơ ước, cô ấy sẽ đã khao khát nó trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been yearning to go back to his hometown; he's perfectly happy where he is. |
Anh ấy sẽ không khao khát trở về quê nhà; anh ấy hoàn toàn hạnh phúc ở nơi anh ấy đang ở. |
| Nghi vấn | Will they have been yearning for adventure by the time they finally leave for their trip around the world? |
Liệu họ có khao khát cuộc phiêu lưu vào thời điểm họ cuối cùng cũng lên đường cho chuyến đi vòng quanh thế giới không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been yearning for a reunion with her childhood friends before she finally saw them again. |
Cô ấy đã luôn mong mỏi một cuộc hội ngộ với những người bạn thời thơ ấu trước khi cuối cùng cô ấy gặp lại họ. |
| Phủ định | They hadn't been yearning to leave the countryside before the economic hardship forced them to move. |
Họ đã không mong muốn rời bỏ vùng quê trước khi khó khăn kinh tế buộc họ phải chuyển đi. |
| Nghi vấn | Had you been yearning to travel abroad before you got your passport? |
Bạn đã luôn mong muốn đi du lịch nước ngoài trước khi bạn có hộ chiếu chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She yearned for home as much as he did. |
Cô ấy khao khát về nhà nhiều như anh ấy. |
| Phủ định | He didn't yearn for success more than he yearned for peace. |
Anh ấy không khao khát thành công hơn là khao khát bình yên. |
| Nghi vấn | Does she yearn for adventure as much as she yearns for stability? |
Cô ấy có khao khát phiêu lưu nhiều như cô ấy khao khát sự ổn định không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's yearning for adventure is insatiable. |
Sự khao khát phiêu lưu của anh trai tôi là vô độ. |
| Phủ định | The students' yearning for summer vacation isn't surprising after a long school year. |
Sự khao khát kỳ nghỉ hè của học sinh không có gì đáng ngạc nhiên sau một năm học dài. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's yearning for a peaceful life in the countryside strong enough to make them move? |
Liệu sự khao khát một cuộc sống yên bình ở vùng nông thôn của Sarah và John có đủ mạnh để khiến họ chuyển đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yearn".
