(Top Banner Ad)
yttrium
C1
Danh từ C1 Hóa học

yttrium

UK: /ˈɪtriəm/ • US: /ˈɪtriəm/

Nghĩa tiếng Việt

ytri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white metallic element, belonging to the rare-earth metals, used in alloys and as a phosphor in colour television tubes.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, thuộc nhóm kim loại đất hiếm, được sử dụng trong hợp kim và làm chất phát quang trong ống ti vi màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yttrium is used in the production of some superconductors."

    "Yttrium được sử dụng trong quá trình sản xuất một số chất siêu dẫn."

  • "Yttrium oxide is used to make europium-activated red phosphors for color television tubes."

    "Yttrium oxide được sử dụng để tạo ra các chất lân quang đỏ kích hoạt bằng europium cho ống truyền hình màu."

  • "The demand for yttrium has increased in recent years due to its use in electronics."

    "Nhu cầu về yttrium đã tăng lên trong những năm gần đây do việc sử dụng nó trong điện tử."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
Ytterby (village in Sweden)
Latin (Neo-Latin)
yttrium

Nguồn gốc của Yttrium

Yttrium được đặt tên theo làng Ytterby ở Thụy Điển, nơi khoáng chất chứa nó được tìm thấy lần đầu tiên. Ngôi làng này nổi tiếng vì chứa nhiều nguyên tố đất hiếm khác, khiến nó trở thành một địa điểm quan trọng trong lịch sử hóa học. Vì vậy, Yttrium mang trong mình câu chuyện về một ngôi làng nhỏ bé đã góp phần lớn vào khoa học.

Usage Note

Yttrium là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Y và số nguyên tử 39. Nó là một kim loại chuyển tiếp có màu trắng bạc, mềm, và dễ uốn. Yttrium thường được tìm thấy trong các khoáng chất đất hiếm và được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm hợp kim, laser, và chất phát quang.

Prepositions

in as

Khi dùng với 'in', yttrium chỉ sự hiện diện trong một vật chất (ví dụ: yttrium in alloys). Khi dùng với 'as', yttrium chỉ vai trò hoặc chức năng của nó (ví dụ: yttrium as a phosphor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yttrium
  • pure pure yttrium
    (yttrium tinh khiết)
  • metallic metallic yttrium
    (yttrium kim loại)
  • radioactive radioactive yttrium
    (yttrium phóng xạ)
Yttrium + Noun
  • yttrium yttrium oxide
    (ôxít yttrium)
  • yttrium yttrium aluminum garnet (YAG)
    (yttrium aluminum garnet (YAG))
  • yttrium yttrium barium copper oxide
    (yttrium barium copper oxide)
Verb + yttrium
  • use use yttrium
    (sử dụng yttrium)
  • produce produce yttrium
    (sản xuất yttrium)
  • study study yttrium
    (nghiên cứu yttrium)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yttrium

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, thuộc nhóm kim loại đất hiếm, được sử dụng trong hợp kim và làm chất phát quang trong ống ti vi màu.

"Yttrium is used in the production of some superconductors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yttrium".

Ứng dụng của Yttrium

Yttrium được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ cao, bao gồm laser, chất siêu dẫn và đèn huỳnh quang. Nó cũng được sử dụng trong y học, ví dụ như trong điều trị một số loại ung thư. Điều này cho thấy tầm quan trọng của Yttrium trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại.