(Top Banner Ad)
scandium
B2
noun B2 Hóa học

scandium

UK: /ˈskændiəm/ • US: /ˈskændiəm/

Nghĩa tiếng Việt

Scandi Nguyên tố Scandi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white metallic chemical element with atomic number 21.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc với số nguyên tử 21.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scandium is used in some high-intensity lights."

    "Scandium được sử dụng trong một số loại đèn có độ sáng cao."

  • "Scandium is a relatively rare element."

    "Scandium là một nguyên tố tương đối hiếm."

  • "Adding scandium to aluminum alloys can increase their strength."

    "Việc thêm scandium vào hợp kim nhôm có thể làm tăng độ bền của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scandium Scandium (nguyên tố hóa học, kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc)
Adjective scandic Thuộc hoặc liên quan đến scandium (từ chuyên ngành, ít dùng trong văn nói)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Scandia
English
scandium

Nguồn gốc tên gọi từ vùng Scandinavia

Scandium được nhà hóa học người Thụy Điển Lars Fredrik Nilson phát hiện vào năm 1879. Ông đặt tên cho nguyên tố này theo 'Scandia', tên tiếng Latin của Scandinavia, khu vực bao gồm các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch. Đây là cách Nilson vinh danh quê hương của mình.

Usage Note

Scandium là một kim loại chuyển tiếp mềm, nhẹ. Nó được tìm thấy trong một số khoáng chất và được sử dụng trong một số hợp kim. Nó không có nhiều ứng dụng rộng rãi vì độ hiếm và chi phí cao. Nó thường được sử dụng trong đèn có độ sáng cao và trong các chất phụ gia hợp kim.

Prepositions

in as with

‘in’ được dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của scandium trong một chất hoặc vật liệu khác. ‘as’ được dùng để chỉ vai trò của scandium. ‘with’ được dùng để chỉ hợp chất hoặc sự kết hợp của scandium với các chất khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scandium
  • contain contain scandium
    (chứa scandium)
  • extract extract scandium
    (chiết xuất scandium)
  • add add scandium
    (thêm scandium)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scandium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc với số nguyên tử 21.

"Scandium is used in some high-intensity lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scandium is believed to be used in some high-intensity lighting.
Scandium được cho là được sử dụng trong một số loại đèn chiếu sáng cường độ cao.
Phủ định
Scandium is not often found in abundance in the Earth's crust.
Scandium không thường được tìm thấy với số lượng lớn trong vỏ trái đất.
Nghi vấn
Is scandium primarily used to enhance the properties of aluminum alloys?
Scandium chủ yếu được sử dụng để tăng cường tính chất của hợp kim nhôm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scandium".

Ứng dụng trong công nghệ cao

Scandium được biết đến nhiều nhất với khả năng tăng cường độ bền và giảm trọng lượng cho các hợp kim nhôm. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu quý giá trong ngành hàng không vũ trụ (cho máy bay, tên lửa) và sản xuất thiết bị thể thao cao cấp (như gậy bóng chày, khung xe đạp).

Nguyên tố đất hiếm

Mặc dù không phải là nguyên tố hiếm nhất trên Trái đất, scandium được xếp vào nhóm 'nguyên tố đất hiếm'. Nó không được tìm thấy ở dạng tự do mà nằm rải rác trong nhiều khoáng vật khác nhau, khiến việc khai thác và tinh chế trở nên khó khăn và đắt đỏ.