(Top Banner Ad)
zero-sum thinking
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Tâm lý học, Khoa học chính trị

zero-sum thinking

UK: /ˈzɪərəʊ ˈsʌm ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈzɪroʊ ˈsʌm ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy tổng bằng không tư duy lợi mình hại người tư duy một mất một còn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking that assumes that if one person or group wins, another person or group must lose.

Vietnamese Meaning

Một cách suy nghĩ cho rằng lợi ích của một người hoặc một nhóm chỉ có thể đạt được bằng sự mất mát tương ứng của một người hoặc một nhóm khác. Tổng lợi ích và mất mát luôn bằng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His zero-sum thinking prevented him from seeing the potential for collaboration."

    "Tư duy tổng bằng không của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy tiềm năng hợp tác."

  • "International trade is not a zero-sum game; both countries can benefit."

    "Thương mại quốc tế không phải là một trò chơi có tổng bằng không; cả hai quốc gia đều có thể hưởng lợi."

  • "The negotiator's zero-sum approach made it difficult to reach an agreement."

    "Cách tiếp cận tổng bằng không của nhà đàm phán đã gây khó khăn cho việc đạt được một thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zero-sum game trò chơi tổng bằng không
Adjective zero-sum có tính tổng bằng không; liên quan đến tổng bằng không
Noun zero-sum mindset tâm lý tổng bằng không
Adjective non-zero-sum không có tính tổng bằng không; tổng lợi ích và thiệt hại không bằng 0

Synonyms

win-lose mentality (tâm lý thắng-thua)

Antonyms

win-win situation (tình huống đôi bên cùng có lợi)positive-sum game (trò chơi tổng dương)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
zero
English
sum
English
zero-sum game
English
zero-sum thinking

Nguồn gốc của Tư duy Tổng bằng Không

Cụm từ "zero-sum thinking" (tư duy tổng bằng không) bắt nguồn từ khái niệm "zero-sum game" (trò chơi tổng bằng không) trong Lý thuyết trò chơi, một lĩnh vực toán học phát triển vào thế kỷ 20, đặc biệt bởi John von Neumann và Oskar Morgenstern. Trong một trò chơi tổng bằng không, tổng lợi ích của người thắng luôn bằng tổng thiệt hại của người thua, nghĩa là tổng giá trị của trò chơi là 0. Khái niệm này sau đó được mở rộng để mô tả một kiểu tư duy trong đó người ta tin rằng mọi tình huống đều là một cuộc cạnh tranh "được ăn cả, ngã về không" – nếu một bên thắng, bên kia nhất định phải thua, và không có giải pháp nào mang lại lợi ích cho tất cả các bên cùng lúc.

Usage Note

Tư duy tổng bằng không là một mô hình nhận thức mà trong đó tình huống được xem là một ván chơi mà một bên chỉ có thể thắng nếu bên kia thua. Nó thường được áp dụng trong các bối cảnh cạnh tranh như kinh doanh, chính trị và các mối quan hệ cá nhân. Tư duy này có thể dẫn đến các hành vi thiếu hợp tác và xung đột.

Prepositions

in about

Ví dụ: 'Zero-sum thinking *in* negotiations can hinder reaching a mutually beneficial agreement.' 'He has a zero-sum mentality *about* resource allocation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zero-sum thinking
  • prevalent prevalent zero-sum thinking
    (tư duy tổng bằng không phổ biến)
  • destructive destructive zero-sum thinking
    (tư duy tổng bằng không gây hại)
  • flawed flawed zero-sum thinking
    (tư duy tổng bằng không sai lầm/khiếm khuyết)
  • win-lose win-lose zero-sum thinking
    (tư duy tổng bằng không theo kiểu thắng-thua)
  • rigid rigid zero-sum thinking
    (tư duy tổng bằng không cứng nhắc)
Verb + zero-sum thinking
  • adopt adopt zero-sum thinking
    (áp dụng/có tư duy tổng bằng không)
  • challenge challenge zero-sum thinking
    (thách thức/phản đối tư duy tổng bằng không)
  • overcome overcome zero-sum thinking
    (vượt qua tư duy tổng bằng không)
  • reject reject zero-sum thinking
    (bác bỏ tư duy tổng bằng không)
  • perpetuate perpetuate zero-sum thinking
    (duy trì/tiếp tục tư duy tổng bằng không)
Noun + zero-sum thinking
  • dangers of dangers of zero-sum thinking
    (những mối nguy của tư duy tổng bằng không)
  • pitfalls of pitfalls of zero-sum thinking
    (cạm bẫy/nhược điểm của tư duy tổng bằng không)
  • impact of impact of zero-sum thinking
    (tác động của tư duy tổng bằng không)

Idioms

  • It's a zero-sum game.

    Đây là một trò chơi tổng bằng không (tình huống mà lợi ích của một bên tương ứng với thiệt hại của bên khác).

    "In his view, any negotiation is a zero-sum game where one side's gain is necessarily the other's loss."

    (Theo quan điểm của anh ta, bất kỳ cuộc đàm phán nào cũng là một trò chơi tổng bằng không, nơi lợi ích của một bên chắc chắn là tổn thất của bên kia.)

  • To have a zero-sum mentality/mindset.

    Có một lối suy nghĩ cứng nhắc tin rằng mọi tình huống đều là cạnh tranh thắng-thua, không có giải pháp đôi bên cùng có lợi.

    "Leaders with a zero-sum mentality often struggle to find collaborative solutions."

    (Những nhà lãnh đạo có tư duy tổng bằng không thường khó tìm ra các giải pháp hợp tác.)

  • Moving beyond zero-sum thinking.

    Vượt ra khỏi/thoát khỏi lối tư duy cho rằng mọi tình huống đều là thắng-thua.

    "To achieve lasting peace, societies must focus on moving beyond zero-sum thinking."

    (Để đạt được hòa bình bền vững, các xã hội cần tập trung vào việc vượt ra khỏi tư duy tổng bằng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero-sum thinking

Danh từ
Lật mặt

Một cách suy nghĩ cho rằng lợi ích của một người hoặc một nhóm chỉ có thể đạt được bằng sự mất mát tương ứng của một người hoặc một nhóm khác. Tổng lợi ích và mất mát luôn bằng không.

"His zero-sum thinking prevented him from seeing the potential for collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero-sum thinking".

Nguồn gốc Lý thuyết trò chơi và Ứng dụng kinh tế

Tư duy tổng bằng không (zero-sum thinking) có nguồn gốc sâu sắc từ lý thuyết trò chơi, nơi các tình huống cạnh tranh được mô hình hóa với tổng lợi ích và thiệt hại của tất cả các bên tham gia bằng 0. Trong kinh tế, nó thường được áp dụng trong các bối cảnh cạnh tranh tài nguyên hữu hạn hoặc thị trường bão hòa, nơi một công ty thắng có nghĩa là công ty khác mất thị phần. Điều này đối lập với các khái niệm "non-zero-sum" (tổng khác không) hoặc "positive-sum" (tổng dương) trong đó mọi người đều có thể hưởng lợi thông qua hợp tác hoặc sáng tạo giá trị.

Trong Chính trị và Quan hệ Quốc tế

Tư duy tổng bằng không rất phổ biến trong các cuộc đàm phán chính trị, ngoại giao hoặc tranh chấp lãnh thổ và tài nguyên, nơi các bên tin rằng việc đạt được lợi ích của mình sẽ phải trả giá bằng sự mất mát của đối phương. Nó thường dẫn đến các xung đột, khó đạt được thỏa hiệp và cản trở sự hợp tác, vì không bên nào sẵn sàng nhượng bộ khi tin rằng đó là một "trò chơi tổng bằng không". Tư duy này thường là rào cản lớn trong việc xây dựng các mối quan hệ lâu dài và bền vững giữa các quốc gia hoặc nhóm lợi ích.