أَعْلَنَ
aʿlana
tuyên bố
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَذَاعَ، أَفْصَحَ، كَشَفَ عَنْ شَيْءٍ بِصُورَةٍ رَسْمِيَّةٍ أَوْ عَلَنِيَّةٍ.
Tiếng Việt
Tuyên bố, công bố một cách chính thức hoặc công khai.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَعْلَنَتِ الْحُكُومَةُ قَانُونًا جَدِيدًا."
"Chính phủ đã công bố một đạo luật mới."
-
"أَعْلَنَ اسْتِقَالَتَهُ فِي الْمُؤْتَمَرِ الصَّحَفِيِّ."
"Anh ấy đã tuyên bố từ chức tại cuộc họp báo."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-ل-ن ('ayn-lām-nūn). Đây là một động từ dạng IV (Form IV) trong tiếng Ả Rập, mang nghĩa 'tuyên bố, công bố, thông báo một cách chính thức hoặc công khai'. Động từ này thường đi với tân ngữ trực tiếp (transitive verb).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَعْلَنَ | aʿlana |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُعْلِنُ | yuʿlinu |
| Masdar (Verbal Noun) | إِعْلَان | iʿlān |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
