(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِسْتَرَدَّ
B2
Động từ ر - - د - - د Tổng quát (thường gặp trong kinh tế, tài chính, bán lẻ)

اِسْتَرَدَّ

istaradda
chuộc lại
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اِسْتِعَادَةُ مُلْكِيَّةِ شَيْءٍ أَوْ حِيَازَتِهِ بَعْدَ أَنْ فَقَدَهُ أَوْ تَخَلَّى عَنْهُ، غَالِبًا بِدَفْعِ مُقَابِلٍ.

Tiếng Việt

Mua lại, chuộc lại (cái gì đó) bằng cách trả tiền; lấy lại quyền sở hữu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِسْتَرَدَّ التَّاجِرُ بَضَاعَتَهُ الْمُصَادَرَةَ بَعْدَ دَفْعِ الْغَرَامَةِ."

    "Người lái buôn đã chuộc lại hàng hóa bị tịch thu của mình sau khi nộp phạt."

  • "يَجِبُ عَلَيْكَ أَنْ تَسْتَرِدَّ حُقُوقَكَ الضَّائِعَةَ."

    "Bạn phải chuộc lại/lấy lại những quyền lợi đã mất của mình."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

اِسْتَرْجَعَ (lấy lại, thu hồi) اِفْتَدَى (chuộc, chuộc lại (bằng cách hy sinh/đổi lấy)) اِفْتَكَّ (chuộc, giải thoát)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-د-د (r-d-d). Đây là một động từ dạng X (استفعل). Nghĩa chính là 'lấy lại', 'đòi lại', 'thu hồi' một cái gì đó đã mất, đã bị lấy đi, hoặc đã từ bỏ, thường là bằng cách trả tiền hoặc thực hiện một điều kiện nào đó. Cũng có thể dùng để chỉ việc 'chuộc lại' danh dự, uy tín.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) اِسْتَرَدَّ istaradda
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَسْتَرِدُّ yastariddu
Masdar (Verbal Noun) اِسْتِرْدَاد istirdād
(Vị trí vocab_tab4_inline)