(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِغْتَصَبَ
B2
فِعْلٌ غ - - ص - - ب Chính trị, Lịch sử, Pháp luật

اِغْتَصَبَ

ightaṣaba
chiếm đoạt
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اِسْتَوْلَى عَلَى شَيْءٍ بِالقُوَّةِ أَو بِغَيْرِ حَقٍّ.

Tiếng Việt

Chiếm đoạt (quyền lực hoặc vị trí quan trọng) một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực; chiếm giữ và nắm giữ (thứ gì đó, chẳng hạn như chức vụ, địa vị hoặc quyền hạn) bằng vũ lực hoặc không có quyền.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِغْتَصَبَ الرَّجُلُ السُّلطَةَ بِالْقُوَّةِ."

    "Người đàn ông đã chiếm đoạt quyền lực bằng vũ lực."

  • "اِغْتَصَبُوا حُقُوقَ الشَّعْبِ."

    "Họ đã chiếm đoạt quyền của nhân dân."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: غ-ص-ب (gh-ṣ-b). Đây là động từ Form VIII (اِفْتَعَلَ). Thì hiện tại: يَغْتَصِبُ (yaghtaṣibu). Danh động từ (Masdar): اِغْتِصَابٌ (ightiṣāb) có nghĩa là "sự chiếm đoạt" hoặc "sự cưỡng đoạt". Động từ này thường đi với tân ngữ trực tiếp. Nó mang ý nghĩa chiếm đoạt quyền lực, đất đai, tài sản, quyền lợi một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)