اِغْتَصَبَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
اِسْتَوْلَى عَلَى شَيْءٍ بِالقُوَّةِ أَو بِغَيْرِ حَقٍّ.
Tiếng Việt
Chiếm đoạt (quyền lực hoặc vị trí quan trọng) một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực; chiếm giữ và nắm giữ (thứ gì đó, chẳng hạn như chức vụ, địa vị hoặc quyền hạn) bằng vũ lực hoặc không có quyền.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِغْتَصَبَ الرَّجُلُ السُّلطَةَ بِالْقُوَّةِ."
"Người đàn ông đã chiếm đoạt quyền lực bằng vũ lực."
-
"اِغْتَصَبُوا حُقُوقَ الشَّعْبِ."
"Họ đã chiếm đoạt quyền của nhân dân."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: غ-ص-ب (gh-ṣ-b). Đây là động từ Form VIII (اِفْتَعَلَ). Thì hiện tại: يَغْتَصِبُ (yaghtaṣibu). Danh động từ (Masdar): اِغْتِصَابٌ (ightiṣāb) có nghĩa là "sự chiếm đoạt" hoặc "sự cưỡng đoạt". Động từ này thường đi với tân ngữ trực tiếp. Nó mang ý nghĩa chiếm đoạt quyền lực, đất đai, tài sản, quyền lợi một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
