(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِنْتِبَاهٌ
B1
Danh từ, Giống đực ن - - - ب - - - ه masculine Đời sống hàng ngày

اِنْتِبَاهٌ

intibāhun
chú ý
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَرْكِيزُ الذِّهْنِ عَلَى شَيْءٍ مَا.

Tiếng Việt

sự chú ý, sự để ý, thông báo.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَتَطَلَّبُ هَذَا الأَمْرُ اِنْتِبَاهًا خَاصًّا."

    "Vấn đề này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ن-ب-ه (n-b-h). Số nhiều: Đối với ý nghĩa trừu tượng "sự chú ý", từ này thường được dùng ở dạng số ít. Nếu cần diễn tả "các thông báo" hoặc "các cảnh báo", các từ khác như تَنْبِيهَات (tanbīhāt) sẽ phù hợp hơn. Giải thích: اِنْتِبَاهٌ dùng để chỉ sự tập trung tinh thần, sự nhận thức hoặc sự để ý vào một điều gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِنْتِبَاهَانِ
intibāhāni
Plural (Jama') اِنْتِبَاهَاتٌ
intibāhātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)