(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِنْحِطَاطٌ
C1
مَصْدَرٌ مُذَكَّرٌ Văn học, Lịch sử, Xã hội học

اِنْحِطَاطٌ

inḥiṭāṭun
sự suy đồi
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَدَهْوُرٌ أَخْلَاقِيٌّ أَوْ ثَقَافِيٌّ، يَتَّسِمُ بِالْإِفْرَاطِ فِي الْمُتْعَةِ وَالرَّفَاهِيَةِ.

Tiếng Việt

Sự suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa, đặc trưng bởi sự đam mê quá mức vào thú vui hoặc sự xa xỉ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "شَهِدَ الْمُجْتَمَعُ فَتْرَةً مِنَ الِانْحِطَاطِ الْأَخْلَاقِيِّ."

    "Xã hội đã chứng kiến một thời kỳ suy đồi đạo đức."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ط-ط (ḥ-ṭ-ṭ). | Dạng số nhiều: Các danh động từ (masdar) như 'انحطاط' thường được sử dụng ở dạng số ít để chỉ một trạng thái hoặc khái niệm chung. Tuy nhiên, nếu cần chỉ nhiều trường hợp suy đồi, nó có thể có dạng số nhiều là اِنْحِطَاطَاتٌ (inḥiṭāṭāt) – một dạng số nhiều giống cái đều (sound feminine plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)