بِاخْتِصَارٍ
bi-ikhtisār
một cách ngắn gọn
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِشَكْلٍ مُوجَزٍ وَوَاضِحٍ؛ بِإِيجَازٍ.
Tiếng Việt
Một cách ngắn gọn và rõ ràng; cô đọng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَجِبْ عَلَى السُّؤَالِ بِاخْتِصَارٍ."
"Hãy trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn."
-
"لَخَّصَ الْقِصَّةَ بِاخْتِصَارٍ."
"Anh ấy đã tóm tắt câu chuyện một cách ngắn gọn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Đây là một cụm giới từ (prepositional phrase) hoạt động như một trạng từ. Nó được cấu tạo từ giới từ 'بِ' (bi - với/bằng) và danh từ 'اِخْتِصَار' (ikhtisār - sự tóm tắt, sự cô đọng). Danh từ 'اِخْتِصَار' có gốc từ خ-ص-ر (kh-ṣ-r) và là giống đực. Không có dạng số nhiều cho cụm từ này.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | اِخْتَصَرَ | ikhtaṣara |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَخْتَصِرُ | yakhtaṣiru |
| Masdar (Verbal Noun) | اِخْتِصَار | ikhtisār |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Thì Tương lai
-
"بِاخْتِصَارٍ، سَأُقَدِّمُ لَكُمْ الْمَوْضُوعَ."Tóm lại, tôi sẽ trình bày cho các bạn chủ đề này.`بِاخْتِصَارٍ`: حال (Haal) - Trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động xảy ra.
-
"نَشْرَحُ الْقَاعِدَةَ بِاخْتِصَارٍ لِفَهْمِهَا."Chúng tôi giải thích quy tắc một cách ngắn gọn để hiểu nó.`بِاخْتِصَارٍ`: حال (Haal) - Trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động xảy ra.
-
"سَوْفَ أَذْهَبُ إِلَى الْمَكْتَبَةِ غَدًا."Tôi sẽ đi đến thư viện vào ngày mai.`سَوْفَ`: أداة استقبال (Công cụ của thì Tương lai) - Biểu thị một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Động từ theo sau nó ở dạng المضارع المرفوع (hiện tại chủ động).
Câu mệnh lệnh
-
"بِاخْتِصَارٍ، سَأُقَدِّمُ لَكَ الْمُهِمَّ فَقَطْ."Nói tóm lại, tôi sẽ chỉ trình bày cho bạn những điều quan trọng.بِاخْتِصَارٍ: trạng thái Jarr, chỉ cách thức thực hiện hành động (trình bày).
-
"اُدْرُسْ بِجِدٍّ لِتَحْقِيقِ النَّجَاحِ."Hãy học hành chăm chỉ để đạt được thành công.اُدْرُسْ: فعل الأمر (câu mệnh lệnh) ở ngôi thứ hai số ít, giống đực. فعل الأمر luôn ở dạng Majzoom (جزم).
-
"قُمْ بِوَاجِبِكَ عَلَى أَكْمَلِ وَجْهٍ!"Hãy thực hiện nghĩa vụ của bạn một cách hoàn hảo nhất!قُمْ: فعل الأمر (câu mệnh lệnh) ở ngôi thứ hai số ít, giống đực. فعل الأمر luôn ở dạng Majzoom (جزم).
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"بِاخْتِصَارٍ، أَقُولُ إِنَّ الْحَلَّ يَكْمُنُ فِي التَّعَاوُنِ."Tóm lại, tôi nói rằng giải pháp nằm ở sự hợp tác.بِاخْتِصَارٍ: حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره, vì nó mô tả trạng thái của người nói (tôi) một cách ngắn gọn.
-
"يَسْعَى الْمُوَظَّفُ إِلَى التَّرْقِيَةِ بِاخْتِصَارٍ شَدِيدٍ."Nhân viên đó nỗ lực thăng tiến một cách rất ngắn gọn.بِاخْتِصَارٍ: حال مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره, vì nó mô tả trạng thái của sự nỗ lực một cách ngắn gọn.
-
"الْقَاضِي أَصْدَرَ الْحُكْمَ بِاخْتِصَارٍ مُفِيدٍ."Vị thẩm phán đã đưa ra phán quyết một cách ngắn gọn và hữu ích.بِاخْتِصَارٍ: حال مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره, vì nó mô tả trạng thái của việc ban hành phán quyết một cách ngắn gọn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
