(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِخَطَرٍ
B2
ظَرْف (Adverb) خ - - ط - - ر Chung

بِخَطَرٍ

bi-khaṭar
một cách nguy hiểm
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بطريقة تنطوي على خطر أو مجازفة

Tiếng Việt

Một cách đầy nguy hiểm hoặc rủi ro.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَادَ السَّيَّارَةَ بِخَطَرٍ كَبِيرٍ."

    "Anh ta lái xe một cách rất nguy hiểm."

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách nguy hiểm hoặc đầy rủi ro. Không có gốc từ vì đây là trạng từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "يَقُودُ ٱلسَّيَّارَةَ بِخَطَرٍ."
    Anh ta lái xe một cách nguy hiểm.
    "بِخَطَرٍ" là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "يَقُودُ". Vì đứng sau giới từ "بِ", nó ở trạng thái Jarr (gián tiếp cách) với dấu hiệu là Tanwin Kasrah (ـٍ).
  • "تَسَلَّقَ ٱلْجِبَالَ بِخَطَرٍ شَدِيدٍ."
    Anh ta leo núi một cách vô cùng nguy hiểm.
    "بِخَطَرٍ" là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "تَسَلَّقَ". Vì đứng sau giới từ "بِ", nó ở trạng thái Jarr (gián tiếp cách) với dấu hiệu là Tanwin Kasrah (ـٍ).
  • "لَعِبَ ٱلْأَطْفَالُ بِخَطَرٍ فِي ٱلشَّارِعِ."
    Những đứa trẻ chơi trên đường phố một cách nguy hiểm.
    "بِخَطَرٍ" là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "لَعِبَ". Vì đứng sau giới từ "بِ", nó ở trạng thái Jarr (gián tiếp cách) với dấu hiệu là Tanwin Kasrah (ـٍ).
Thì Tương lai
  • "قَادَ السَّائِقُ السَّيَّارَةَ بِخَطَرٍ فِي الطَّرِيقِ الْجَبَلِيِّ."
    Người lái xe đã lái xe một cách nguy hiểm trên con đường núi.
    بِخَطَرٍ là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl) trong trạng thái Jarr (giới cách) do حرف الجر (giới từ) 'بِ'.
  • "تَسَلَّقَ الْمُتَسَابِقُ الْجَبَلَ بِخَطَرٍ لِيَفُوزَ بِالْجَائِزَةِ."
    Người leo núi đã leo lên ngọn núi một cách nguy hiểm để giành chiến thắng.
    بِخَطَرٍ là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl) trong trạng thái Jarr (giới cách) do حرف الجر (giới từ) 'بِ'.
  • "سَوْفَ أَذْهَبُ إِلَى الْمَكْتَبَةِ غَدًا."
    Tôi sẽ đến thư viện vào ngày mai.
    سوف là một tiền tố được sử dụng để chỉ thì tương lai. الفعل المضارع (động từ thì hiện tại) أَذْهَبُ vẫn ở trạng thái Raf' (chủ cách).
Câu mệnh lệnh
  • "يَقُودُ ٱلسَّيَّارَةَ بِخَطَرٍ."
    Anh ấy lái xe một cách nguy hiểm.
    "بِخَطَرٍ": ظَرْف (trạng từ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "يَقُودُ". Mang ý nghĩa là hành động được thực hiện một cách nguy hiểm. Nó ở trạng thái Jarr do có حرف الجر (giới từ) "بِ" đứng trước.
  • "اُدْخُلْ بِخَطَرٍ قَلِيلٍ إِلَى ٱلْمَغَامَرَةِ."
    Hãy bước vào cuộc phiêu lưu với một chút mạo hiểm.
    "اُدْخُلْ": فعل الأمر (câu mệnh lệnh). Chủ ngữ ẩn "أنتَ". "بِخَطَرٍ": trạng từ (حال) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "اُدْخُلْ". Mang ý nghĩa là hành động được thực hiện với một chút mạo hiểm. Nó ở trạng thái Jarr do có حرف الجر (giới từ) "بِ" đứng trước.
  • "لَا تَلْعَبْ بِٱلنَّارِ بِخَطَرٍ شَدِيدٍ."
    Đừng chơi với lửa một cách quá nguy hiểm.
    "لَا تَلْعَبْ": فعل الأمر (câu mệnh lệnh) ở dạng phủ định. Chủ ngữ ẩn "أنتَ". "بِخَطَرٍ": trạng từ (حال) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "تَلْعَبْ". Mang ý nghĩa là hành động được thực hiện một cách nguy hiểm. Nó ở trạng thái Jarr do có حرف الجر (giới từ) "بِ" đứng trước.
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "قَادَ السَّائِقُ السَّيَّارَةَ بِخَطَرٍ فِي الطَّرِيقِ الْمُزْدَحِمِ."
    Người lái xe đã lái xe một cách nguy hiểm trên con đường đông đúc.
    بِخَطَرٍ: ظَرْفُ حَالٍ مَجْرُورٌ بِالْبَاءِ وَعَلَامَةُ جَرِّهِ الْكَسْرَةُ الظَّاهِرَةُ. (Trạng từ chỉ cách thức, cách Jarr bởi giới từ 'بِ', dấu Jarr là Kasra hiển nhiên.)
  • "تَصَرَّفَ الْجُنْدِيُّ بِخَطَرٍ لِحِمَايَةِ وَطَنِهِ."
    Người lính đã hành động một cách nguy hiểm để bảo vệ đất nước của mình.
    بِخَطَرٍ: ظَرْفُ حَالٍ مَجْرُورٌ بِالْبَاءِ وَعَلَامَةُ جَرِّهِ الْكَسْرَةُ الظَّاهِرَةُ. (Trạng từ chỉ cách thức, cách Jarr bởi giới từ 'بِ', dấu Jarr là Kasra hiển nhiên.)
  • "لَعِبَ الْأَطْفَالُ بِخَطَرٍ قُرْبَ النَّهْرِ."
    Những đứa trẻ đã chơi một cách nguy hiểm gần con sông.
    بِخَطَرٍ: ظَرْفُ حَالٍ مَجْرُورٌ بِالْبَاءِ وَعَلَامَةُ جَرِّهِ الْكَسْرَةُ الظَّاهِرَةُ. (Trạng từ chỉ cách thức, cách Jarr bởi giới từ 'بِ', dấu Jarr là Kasra hiển nhiên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)