(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِتَهَوُّرٍ
B2
Cụm trạng ngữ (giới từ + danh động từ, giống đực) ه - - و - - ر Đời sống hàng ngày

بِتَهَوُّرٍ

bi-tahawwur
cắm đầu
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ طَائِشٍ أَوْ مُتَسَرِّعٍ دُونَ تَفْكِيرٍ فِي الْعَوَاقِبِ.

Tiếng Việt

đầu tiên là đầu; một cách liều lĩnh hoặc vội vàng

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَفَزَ فِي الْمَاءِ بِتَهَوُّرٍ."

    "Anh ta cắm đầu nhảy xuống nước một cách liều lĩnh."

  • "عَمِلَ بِتَهَوُّرٍ دُونَ التَّفْكِيرِ فِي الْعَوَاقِبِ."

    "Anh ta cắm đầu làm việc một cách thiếu suy nghĩ mà không màng đến hậu quả."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

بِتَرَوٍّ (một cách thận trọng, có suy nghĩ) بِحَذَرٍ (một cách cẩn thận) بِتَمَعُّنٍ (một cách cân nhắc kỹ lưỡng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ه-و-ر (H-W-R). Vì `تَهَوُّرٍ` là một danh động từ (masdar), nó không có dạng số nhiều trực tiếp khi được dùng trong cụm từ trạng ngữ này. Cụm từ `بِتَهَوُّرٍ` có nghĩa là 'một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ, vội vàng' hoặc 'cắm đầu (làm gì đó)'. Nó thường dùng để mô tả hành động được thực hiện mà không cân nhắc hậu quả. Từ `تَهَوُّر` (tahawwur) là một danh động từ (masdar) của động từ `هَوَّرَ` (hawwara) nghĩa là 'liều lĩnh, bất cẩn'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) تَهَوَّرَ tahawwara
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَتَهَوَّرُ yatahawwaru
Masdar (Verbal Noun) تَهَوُّرٌ tahawwur
(Vị trí vocab_tab4_inline)