(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِشَرٍّ
C1
ظَرْف (Adverb - Masculine) ش - - ر - - ر Pháp luật, Tâm lý học

بِشَرٍّ

bi sharrin
một cách ác ý
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِطَرِيقَةٍ خَبِيثَةٍ؛ بِنِيَّةِ إِيذَاءٍ

Tiếng Việt

Một cách thể hiện sự ác ý; với ý định gây hại.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَصَرَّفَ بِشَرٍّ لِإِفْسَادِ الْحَفْلَةِ."

    "Anh ta đã hành động một cách ác ý để phá hỏng bữa tiệc."

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động được thực hiện với ác ý hoặc ý định gây hại.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)