بِصَرَاحَةٍ
bi ṣarāḥatin
nói thẳng
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِشَكْلٍ وَاضِحٍ وَمُبَاشِر، بِدُونِ تَلْمِيح أَوْ لَفّ وَدَوَران
Tiếng Việt
Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không mơ hồ hoặc gián tiếp.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَتَحَدَّثُ بِصَرَاحَةٍ لِأَنَّنِي أُرِيدُ مُسَاعَدَتَكَ."
"Tôi nói thẳng vì tôi muốn giúp bạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Đây là một cụm trạng từ. Trong tiếng Ả Rập, trạng từ thường được hình thành bằng cách thêm giới từ 'بِ' (bi-) vào danh từ. Ở đây, 'صَرَاحَة' (ṣarāḥah) là danh từ có nghĩa là 'sự thẳng thắn, sự rõ ràng'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
