(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَهْوِينٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر ه - - و - - ن masculine Ngôn ngữ học, Truyền thông

تَهْوِينٌ

tahwīn
sự giảm nhẹ tầm quan trọng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تقليل الأهمية أو الشأن

Tiếng Việt

Sự giảm nhẹ tầm quan trọng, sự làm giảm sự chú trọng; sự thiếu chú trọng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ عَلَيْنَا أَنْ نَتَجَنَّبَ تَهْوِينَ خَطَرِ التَّغَيُّرِ الْمُنَاخِيِّ."

    "Chúng ta phải tránh việc giảm nhẹ mức độ nguy hiểm của biến đổi khí hậu."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ه-و-ن | Số nhiều: تَهَاوِينُ (Broken Plural) | تهوين có nghĩa là sự làm nhẹ đi, giảm bớt tầm quan trọng của điều gì đó. Chú ý sự khác biệt với "تَقْلِيلٌ" (taqlīl - sự giảm thiểu).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَهْوِينَانِ
tahwīnāni
Plural (Jama') تَهَاوِينُ
tahāwīn
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)