(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَبْسِيطٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر ب - - س - - ط Masculine Tổng quát (General)

تَبْسِيطٌ

tabsīt
dễ hiểu
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَرْحٌ سَهْلٌ وَ وَاضِحٌ لِمَوْضُوعٍ مُعَقَّد

Tiếng Việt

Cách diễn đạt đơn giản, dễ hiểu, đặc biệt khi giải thích các chủ đề kỹ thuật hoặc chuyên môn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَحْتَاجُ الْمَوْضُوعُ إِلَى تَبْسِيطٍ أَكْثَر."

    "Chủ đề cần được đơn giản hóa hơn nữa."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ب-س-ط | جمع تكسير: تَبَاسِيطُ (Broken Plural) | تبسيط يعني جعل الشيء سهلاً ومفهوماً، خاصةً عند شرح مواضيع معقدة أو تقنية. (Tabsit có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên dễ dàng và dễ hiểu, đặc biệt khi giải thích các chủ đề phức tạp hoặc kỹ thuật.)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') تَبْسِيطٌ
"هَذَا تَبْسِيطٌ لِلْمَسْأَلَةِ."
Đây là một sự đơn giản hóa vấn đề.
Accusative (Mansub) تَبْسِيطًا
"قَدَّمَ شَرْحًا تَبْسِيطًا لِلْمَفْهُومِ."
Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích đơn giản hóa cho khái niệm này.
Genitive (Majrur) تَبْسِيطٍ
"يَهْدِفُ إِلَى تَبْسِيطِ الْإِجْرَاءَاتِ."
Nó nhằm mục đích đơn giản hóa các thủ tục.
Plural تَبْسِيطَاتٌ
(Sound Plural)
"قَدَّمَ الْبَاحِثُ تَبْسِيطَاتٍ مُهِمَّةً لِلنَّظَرِيَّةِ."
Nhà nghiên cứu đã đưa ra những sự đơn giản hóa quan trọng cho lý thuyết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)