ثَبَّتَ
thabbata
ổn định
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَهُ مُسْتَقِرًّا أَوْ ثَابِتًا.
Tiếng Việt
làm cho cái gì đó ổn định, vững chắc, không thay đổi
Ví dụ (Amthilah)
-
"ثَبَّتَتِ الْحُكُومَةُ الاِقْتِصَادَ بَعْدَ فَتْرَةٍ مِنَ التَّقَلُّبَاتِ."
"Chính phủ đã ổn định nền kinh tế sau một thời kỳ biến động."
-
"يَجِبُ أَنْ نُثَبِّتَ هَذَا الْعَمُودَ جَيِّدًا لِضَمَانِ سَلَامَةِ الْمَبْنَى."
"Chúng ta phải cố định cột này thật chắc để đảm bảo an toàn cho tòa nhà."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ث-ب-ت (th-b-t). Đây là động từ dạng II (فَعَّلَ), mang nghĩa "làm cho cái gì đó trở nên vững chắc, ổn định, kiên cố". Masdar (danh động từ) của nó là تَثْبِيت (taṯbīt), có nghĩa "sự ổn định, sự củng cố".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | ثَبَّتَ | thabbata |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُثَبِّتُ | yuthabbitu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَثْبِيتٌ | tathbītun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
