(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَذْفٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر Ngôn ngữ học, Văn học, Luật

حَذْفٌ

ḥadhfun
sự loại bỏ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِزَالَةُ مُحْتَوَى غَيْرِ مُنَاسِبٍ مِنْ نَصّ

Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình loại bỏ tài liệu phản đối, xúc phạm, hoặc không phù hợp khỏi một văn bản hoặc bản tường thuật.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَامَتْ الرَّقَابَةُ بِحَذْفِ الْمَشَاهِدِ غَيْرِ اللَّائِقَةِ مِنَ الْفِلْم."

    "Cơ quan kiểm duyệt đã loại bỏ những cảnh không phù hợp khỏi bộ phim."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

إِزَالَة (Sự loại bỏ) تَنْحِيَة (Sự gạt bỏ)

Addad

إِضَافَة (Sự thêm vào) إِدْرَاج (Sự chèn vào)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ح - ذ - ف | جمع: حُذُوف (Broken Plural) - (Gốc từ: h-dh-f | Số nhiều: hُdhūf (Broken Plural)). 'حذف' nghĩa là hành động loại bỏ hoặc xóa bỏ một cái gì đó. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'حذف' (ḥadhf - sự loại bỏ) và 'إضافة' (ʾiḍāfah - sự thêm vào).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)