حَقِيرٌ
ḥaqīr
đáng khinh
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مُسْتَحِقٌّ لِلِاحْتِقَارِ وَالِازْدِرَاءِ.
Tiếng Việt
đáng khinh, hèn hạ, bỉ ổi, đáng ghê tởm; tồi tệ đến mức mọi người nên khinh bỉ nó
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَا تَتَعَامَلْ مَعَ الشَّخْصِ الْحَقِيرِ."
"Đừng giao dịch với kẻ đáng khinh đó."
-
"كَانَ سُلُوكُهُ حَقِيرًا جِدًّا."
"Hành vi của anh ta thật đáng khinh."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ق-ر (ḥ-q-r). Số nhiều (giống đực): حُقَرَاءُ (ḥuqarāʾu) - (Broken Plural). Dạng giống cái: حَقِيرَةٌ (ḥaqīratun). Từ này mô tả một người hoặc một hành vi cực kỳ tồi tệ, thấp kém, đáng bị coi thường và khinh miệt.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | حَقِيرَةٌ |
"هِيَ امْرَأَةٌ حَقِيرَةٌ."
Cô ấy là một người phụ nữ tầm thường.
|
| Plural (Jama') | حُقَرَاءُ |
"هُمْ قَوْمٌ حُقَرَاءُ."
Họ là một dân tộc hèn hạ.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَحْقَرُ |
"هُوَ أَحْقَرُ مِنْ ذَلِكَ."
Nó còn hèn hạ hơn thế.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
