حِدَّةٌ
ḥiddatun
sự gay gắt
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قَسَاوَةٌ وَشِدَّةٌ فِي الطَّبْعِ أَوِ الْكَلَامِ أَوِ التَّعَامُلِ
Tiếng Việt
sự gay gắt, khắc nghiệt, chua cay (trong thái độ, giọng nói, cách cư xử); tính xù xì, gồ ghề (của bề mặt).
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَعَامَلَ مَعَهُ بِحِدَّةٍ."
"Anh ta đối xử với anh ấy một cách gay gắt."
-
"كَانَتْ حِدَّةُ صَوْتِهِ وَاضِحَةً."
"Sự gay gắt trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ح د د | جمع: حِدَات (Broken Plural) | 'حِدَّةٌ' chỉ sự gay gắt, khắc nghiệt trong thái độ, giọng nói hoặc bề mặt xù xì. Lưu ý giống cái.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | حِدَّتَانِ |
ḥiddatāni |
| Plural (Jama') | حِدَات |
ḥidāt Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
