خَطِيئَةٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فِعْلٌ يُعْتَبَرُ خَطَأً جَسِيمًا أَو إِسَاءَةً أَوْ تَجَاوُزًا، خَاصَّةً فِي السِّيَاقِ الدِّينِيِّ وَمُخَالَفَةَ الشَّرِيعَةِ الإِلَهِيَّةِ.
Tiếng Việt
Một hành động được coi là một lỗi lầm, sự xúc phạm, hoặc sự thiếu sót nghiêm trọng hoặc đáng tiếc, đặc biệt là một sự vi phạm tôn giáo chống lại luật thiêng liêng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لِكُلِّ إِنْسَانٍ خَطَايَاهُ."
"Mỗi người đều có những tội lỗi của riêng mình."
-
"يُعْتَبَرُ الْكَذِبُ خَطِيئَةً كَبِيرَةً فِي بَعْضِ الأَدْيَانِ."
"Nói dối được coi là một tội lỗi lớn trong một số tôn giáo."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ط-أ (kh-ṭ-ʾ) | Số nhiều: خَطَايَا (khaṭāyā) - Số nhiều bất quy tắc (Broken Plural - جَمْعُ تَكْسِيرٍ). | `خَطِيئَةٌ` (khaṭīʾah) thường dùng để chỉ lỗi lầm, sai lầm, hoặc tội lỗi, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, liên quan đến việc vi phạm luật thiêng liêng hoặc các quy tắc đạo đức. Nó nhấn mạnh tính sai sót hoặc không đúng đắn của hành động.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | خَطِيئَتَانِ |
khati'atāni |
| Plural (Jama') | خَطَايَا |
khaṭāyā Broken Plural (Jama' Taksir) |
