(Vị trí top_banner)
Hình minh họa خُطَّةٌ
B1
اِسْمٌ مُؤَنَّث Chung

خُطَّةٌ

khuṭṭatun
kế hoạch
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اِقْتِرَاحٌ مُفَصَّلٌ لِتَنْفِيذِ أَوْ تَحْقِيقِ شَيْءٍ مَا

Tiếng Việt

Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَضَعَ الْحُكُومَةُ خُطَّةً لِتَحْسِينِ الْاِقْتِصَادِ."

    "Chính phủ đã đặt ra một kế hoạch để cải thiện nền kinh tế."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: خُطَطٌ (Broken Plural). Gốc từ (Root): خ-ط-ط (kh-ṭ-ṭ). 'Khuttah' có nghĩa là kế hoạch, dự án. Số nhiều 'khutattun' là một ví dụ về 'broken plural' (số nhiều gãy), một đặc điểm phổ biến trong tiếng Ả Rập.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)