(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سُلْطَةٌ
B1
اِسْمٌ مُؤَنَّثٌ (Danh từ giống cái) س - - ل - - ط feminine Đời sống hàng ngày, Chính trị, Vật lý

سُلْطَةٌ

sulṭah
quyền lực
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اَلْقُدْرَةُ عَلَى التَّحَكُّمِ فِي النَّاسِ أَوِ الْأَحْدَاثِ.

Tiếng Việt

Khả năng kiểm soát con người hoặc sự kiện.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَدَيْهِ سُلْطَةٌ كَبِيرَةٌ فِي هَذِهِ الشَّرِكَةِ."

    "Anh ấy có quyền lực lớn trong công ty này."

  • "اَلدَّوْلَةُ تُمَارِسُ سُلْطَتَهَا مِنْ خِلَالِ الْقَانُونِ."

    "Nhà nước thực thi quyền lực của mình thông qua luật pháp."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

قُوَّةٌ (Sức mạnh, quyền lực (khía cạnh chung)) نُفُوذٌ (Ảnh hưởng, uy tín) صَلَاحِيَّةٌ (Thẩm quyền, quyền hạn (cụ thể))

Addad

ضَعْفٌ (Sự yếu đuối) خُضُوعٌ (Sự phục tùng, sự lệ thuộc) عَجْزٌ (Sự bất lực)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: س-ل-ط (s-l-ṭ).
Số nhiều: سُلْطَاتٌ (sulṭātun) - Sound Feminine Plural (Số nhiều giống cái đúng quy tắc).
"سُلْطَة" thường dùng để chỉ quyền lực, quyền hạn, thẩm quyền, sự kiểm soát, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) سُلْطَتَانِ
sulṭatān
Plural (Jama') سُلُطَاتٌ
sulutāt
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)