عَجْزٌ
ʿajzun
sự bất lực
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عدم القدرة على فعل شيء أو إنجاز مهمة.
Tiếng Việt
Sự bất lực, sự không có khả năng, sự không thể làm gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"شَعَرَ بِالعَجْزِ أَمَامَ المَوْقِفِ الصَّعْبِ."
"Anh ấy cảm thấy bất lực trước tình huống khó khăn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-ج-ز. Là danh từ trừu tượng, thường được dùng ở dạng số ít. Không có dạng số nhiều thông dụng cho nghĩa "sự bất lực".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | عَجْزَانِ |
ʿajzāni |
| Plural (Jama') | أَعْجَازٌ |
aʿjāzun Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
