(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَظِيمٌ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) ع - - - ظ - - - م Chung

عَظِيمٌ

ʿaẓīm
hùng vĩ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُؤَثِّرٌ جِدًّا، مُثِيرٌ لِلْإِعْجَابِ وَالْخَشْيَةِ لِكِبَرِهِ أَوْ قُوَّتِهِ.

Tiếng Việt

Gây ấn tượng mạnh hoặc đáng sợ về vẻ ngoài hoặc tác động.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَبْدُو جِبَالُ الْهِمَالَايَا عَظِيمَةً وَمُهَيْبَةً."

    "Dãy núi Himalaya trông hùng vĩ và uy nghi."

  • "كَانَتْ إِمْبَرَاطُورِيَّةً عَظِيمَةً بِتَارِيخٍ حَافِلٍ."

    "Đó là một đế chế hùng vĩ với lịch sử phong phú."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-ظ-م (Root: ʿ-ẓ-m)
Dạng nữ tính: عَظِيمَةٌ (ʿaẓīmah)
Dạng số nhiều (cho vật/khái niệm): عِظَامٌ (ʿiẓām) (جَمْع تَكْسِير - Số nhiều bất quy tắc)
Dạng số nhiều (cho người, nam): عَظِيمُونَ (ʿaẓīmūn) (جَمْع مُذَكَّر سَالِم - Số nhiều có quy tắc giống đực)
Dạng số nhiều (cho người, nữ): عَظِيمَاتٌ (ʿaẓīmāt) (جَمْع مُؤَنَّث سَالِم - Số nhiều có quy tắc giống cái)
Lưu ý ngữ pháp: Tính từ trong tiếng Ả Rập cần phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Giải thích: "عظيم" miêu tả sự vĩ đại, hùng tráng, gây ấn tượng mạnh mẽ về kích thước, tầm vóc hoặc tầm quan trọng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) عَظِيمَةٌ
ʿaẓīmatun
Plural (Jama') عِظَامٌ
ʿiẓāmun
Elative (Comparative) أَعْظَمُ
ʾaʿẓamu
(Vị trí vocab_tab4_inline)