عَنِيدٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الشَّخْصُ الَّذِي لَا يُغَيِّرُ رَأْيَهُ بِسُهُولَةٍ أَوْ يَرْفُضُ الِاتِّفَاقَ.
Tiếng Việt
Không chịu thay đổi quan điểm hoặc đồng ý về điều gì đó; ngoan cố, cứng đầu, không khoan nhượng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَا تَكُنْ عَنِيدًا جِدًّا، اِسْتَمِعْ إِلَى الْآخَرِينَ."
"Đừng quá ngoan cố, hãy lắng nghe người khác."
-
"كَانَتْ مَوَاقِفُهَا الْعَنِيدَةُ سَبَبًا فِي فَشَلِ الْمُفَاوَضَاتِ."
"Những lập trường ngoan cố của cô ấy là nguyên nhân thất bại của các cuộc đàm phán."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-ن-د (ʿ-n-d). | Dạng giống cái: عَنِيدَةٌ (ʿanīdah). | Dạng số nhiều (nam giới): عَنِيدُونَ (ʿanīdūn) hoặc عُنُدٌ (ʿunudun - số nhiều không theo quy tắc). | Dạng số nhiều (nữ giới): عَنِيدَاتٌ (ʿanīdāt). | Từ này dùng để miêu tả người hoặc thái độ không chịu thay đổi quan điểm, cứng đầu, khó thuyết phục.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | عَنِيدَةٌ |
"اَلْبِنْتُ عَنِيدَةٌ"
Cô gái bướng bỉnh.
|
| Plural (Jama') | عُنُد |
"هُمْ عُنُدٌ"
Họ là những người bướng bỉnh.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَعْنَدُ |
"هُوَ أَعْنَدُ مِنْ غَيْرِهِ"
Anh ta bướng bỉnh hơn những người khác.
|
