مَرِنٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يَتَمَيَّزُ بِقَابِلِيَّةِ الِانْثِنَاءِ وَالتَّشْكِيلِ بِسُهُولَةٍ دُونَ أَنْ يَنْكَسِرَ.
Tiếng Việt
Có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا الْخَيْطُ الْمَطَّاطِيُّ مَرِنٌ جِدًّا."
"Sợi dây cao su này rất linh hoạt."
-
"تُعَدُّ الْفِلِزَّاتُ الْمَرِنَةُ مُهِمَّةً فِي الصِّنَاعَةِ."
"Các kim loại linh hoạt rất quan trọng trong công nghiệp."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-ر-ن (m-r-n).
Từ này là một tính từ, cần hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Dạng giống cái (feminine): مَرِنَةٌ (marīnah).
- Dạng số nhiều giống đực (sound masculine plural, cho người/vật có lý trí): مَرِنُونَ (marīnūna).
- Dạng số nhiều giống cái (sound feminine plural, cho người/vật): مَرِنَاتٌ (marīnātun).
- Đối với danh từ số nhiều không phải người, thường dùng dạng tính từ giống cái số ít: ví dụ, مَوَادُّ مَرِنَةٌ (mawādd marīnah) – các vật liệu linh hoạt.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مَرِنَةٌ |
marinatun
|
| Plural (Jama') | مِرَانٌ |
mirānun
|
| Elative (Comparative) | أَمْرَنُ |
amranu
|
