(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَصَّلَ
B2
فعل ماض (Động từ, Masculine) ف - - ص - - ل Tổng quát

فَصَّلَ

faṣṣala
hướng dẫn chi tiết
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَرَحَ أو وَضَّحَ شَيْئًا بِالتَّفْصِيلِ، قَدَّمَ أو أَثْبَتَ شَيْئًا بِطَرِيقَةٍ مُفَصَّلَةٍ.

Tiếng Việt

Xem xét hoặc giải thích một điều gì đó từng bước một; trình bày hoặc chứng minh điều gì đó một cách chi tiết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "فَصَّلَ الْمُحَاضِرُ الْمَوْضُوعَ بِشَكْلٍ وَاضِحٍ."

    "Giảng viên đã giải thích chủ đề một cách rõ ràng và chi tiết."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

أَجْمَلَ (Tóm tắt) اِخْتَصَرَ (Rút gọn)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-ص-ل | Giải thích: Động từ 'فَصَّلَ' thường được sử dụng để chỉ việc giải thích hoặc trình bày một vấn đề một cách chi tiết, từng bước một.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "فَصَّلَ الْمُحَاضِرُ الْمَوْضُوعَ بِدِقَّةٍ."
    Giảng viên đã trình bày chi tiết chủ đề một cách chính xác.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít, giống đực, ở dạng فتحة). إعراب: لا محل لها من الإعراب (không có vị trí I'rab cụ thể, vì là động từ đầu câu).
  • "لَقَدْ فَصَّلَ الْكِتَابُ قَوَاعِدَ اللُّغَةِ الْعَرَبِيَّةِ."
    Cuốn sách đã trình bày chi tiết các quy tắc của tiếng Ả Rập.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít, giống đực, ở dạng فتحة). إعراب: لا محل لها من الإعراب (không có vị trí I'rab cụ thể, vì là động từ sau 'لَقَدْ').
  • "فَصَّلَتِ الشَّرِكَةُ خُطَطَهَا لِلْعَامِ الْقَادِمِ."
    Công ty đã trình bày chi tiết các kế hoạch của mình cho năm tới.
    فَصَّلَتْ: فعل ماض مبني على الفتح والتاء للتأنيث (động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít, giống cái, ở dạng فتحة, có thêm 'تاء' biểu thị giống cái). إعراب: لا محل لها من الإعراب (không có vị trí I'rab cụ thể, vì là động từ đầu câu).
Thì Tương lai
  • "فَصَّلَ الْمُحَاضِرُ الْمَوْضُوعَ بِوُضُوحٍ."
    Giảng viên đã giải thích chủ đề một cách rõ ràng.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْمُحَاضِرُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْمَوْضُوعَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "فَصَّلَتِ الْخَيَّاطَةُ الْفُسْتَانَ بِإِتْقَانٍ."
    Người thợ may đã may chi tiết chiếc váy một cách tỉ mỉ.
    فَصَّلَتْ: فعل ماض مبني على الفتح والتاء للتأنيث. الْخَيَّاطَةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْفُسْتَانَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "سَوْفَ يُفَصِّلُ الْعَالِمُ النَّتَائِجَ فِي الْمُؤْتَمَرِ."
    Nhà khoa học sẽ trình bày chi tiết các kết quả trong hội nghị.
    سَوْفَ: حرف استقبال. يُفَصِّلُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْعَالِمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. النَّتَائِجَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
Câu mệnh lệnh
  • "فَصَّلَ الْمُحَاضِرُ الْفِكْرَةَ بِوُضُوحٍ."
    Giảng viên đã giải thích ý tưởng một cách rõ ràng.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْمُحَاضِرُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْفِكْرَةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "فَصَّلَ الْكِتَابُ مَرَاحِلَ تَطَوُّرِ الْعُلُومِ."
    Cuốn sách đã trình bày chi tiết các giai đoạn phát triển của khoa học.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْكِتَابُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. مَرَاحِلَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "فَصَّلَ الْمُهَنْدِسُ تَصْمِيمَ الْمَبْنَى بِدِقَّةٍ."
    Kỹ sư đã trình bày chi tiết thiết kế của tòa nhà một cách chính xác.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْمُهَنْدِسُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. تَصْمِيمَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "اُدْرُسْ بِجِدٍّ!"
    Hãy học hành chăm chỉ!
    اُدْرُسْ: فعل أمر مبني على السكون والفاعل ضمير مستتر تقديره 'أنت'.
  • "اِكْتُبْ وَاجِبَكَ الْمَنْزِلِيَّ!"
    Hãy viết bài tập về nhà của bạn!
    اِكْتُبْ: فعل أمر مبني على السكون والفاعل ضمير مستتر تقديره 'أنت'.
  • "اِفْتَحِ الْبَابَ!"
    Hãy mở cửa!
    اِفْتَحِ: فعل أمر مبني على السكون والفاعل ضمير مستتر تقديره 'أنت'.
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "فَصَّلَ الْمُدَرِّسُ الدَّرْسَ."
    Giáo viên đã giải thích bài học một cách chi tiết.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. الدَّرْسَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "فَصَّلَ الْخَيَّاطُ الثَّوْبَ لِلْعِيدِ."
    Người thợ may đã cắt may chi tiết chiếc áo cho ngày lễ.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. الثَّوْبَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "فَصَّلَ الْعَالِمُ النَّظَرِيَّةَ لِلْحَاضِرِينَ."
    Nhà khoa học đã trình bày chi tiết lý thuyết cho những người có mặt.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. النَّظَرِيَّةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "فَصَّلَ الْمُحَاضِرُ الْمَوْضُوعَ بِوُضُوحٍ."
    Giảng viên đã trình bày chủ đề một cách rõ ràng.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. (Động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít, giống đực, nguyên âm فتحة)
  • "فَصَّلَ الْكِتَابُ الْقَضِيَّةَ بِأَمْثِلَةٍ وَاضِحَةٍ."
    Cuốn sách đã giải thích vấn đề bằng những ví dụ rõ ràng.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. (Động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít, giống đực, nguyên âm فتحة)
  • "فَصَّلَ الْمُهَنْدِسُ تَصْمِيمَ الْمَبْنَى لِلْعُمَلَاءِ."
    Kỹ sư đã trình bày chi tiết thiết kế của tòa nhà cho khách hàng.
    فَصَّلَ: فعل ماض مبني على الفتح. (Động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít, giống đực, nguyên âm فتحة)
(Vị trí vocab_tab4_inline)