(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَلِيلًا
A1
Trạng từ Đời sống hàng ngày

قَلِيلًا

qalīlan
hơi hơi
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِمِقْدَارٍ صَغِيرٍ؛ بِشَكْلٍ طَفِيفٍ.

Tiếng Việt

ở một mức độ nào đó; một chút; hơi hơi

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَنَا مُتْعَبٌ قَلِيلًا."

    "Tôi hơi mệt."

  • "هِيَ تَعْرِفُ الْعَرَبِيَّةَ قَلِيلًا."

    "Cô ấy biết tiếng Ả Rập hơi hơi."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-ل-ل (q-l-l). Đây là dạng trạng từ (accusative) của tính từ 'قَلِيل' (qalīl), có nghĩa là 'ít ỏi', 'nhỏ bé'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)