(Vị trí top_banner)
Hình minh họa كَبَحَ
B2
فِعْلٌ (Động từ) ك - - ب - - ح Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tâm lý học

كَبَحَ

kabaha
kiềm chế
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

سَيْطَرَ عَلَى شَيْءٍ أَوْ شَخْصٍ وَمَنَعَهُ مِنَ التَّصَرُّفِ بِحُرِّيَّةٍ.

Tiếng Việt

Kiềm chế, kìm hãm, cản trở ai đó hoặc cái gì đó; ngăn cản ai đó làm gì.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَبَحَ غَضَبَهُ."

    "Anh ấy đã kiềm chế cơn giận của mình."

  • "يَجِبُ كَبْحُ الإِنْفَاقِ."

    "Cần phải kiềm chế chi tiêu."

  • "حَاوَلَتِ الْحُكُومَةُ كَبْحَ الْفَسَادِ."

    "Chính phủ đã cố gắng kiềm chế tham nhũng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ (Root): ك-ب-ح (k-b-ḥ). Động từ này thường được dùng để chỉ việc kiềm chế, kìm hãm ai đó/cái gì đó, bao gồm cả cảm xúc, hành động, hoặc sự phát triển. Nó mang nghĩa kiểm soát để ngăn chặn sự vượt quá giới hạn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) كَبَحَ kabaha
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَكْبَحُ yakbaḥu
Masdar (Verbal Noun) كَبْحٌ kabḥun
(Vị trí vocab_tab4_inline)