مَكَانٌ
makān
địa điểm
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
اَلْمَوْضِعُ الَّذِي يَقَعُ فِيهِ حَدَثٌ أَوْ شَيْءٌ مُعَيَّنٌ.
Tiếng Việt
Địa điểm nơi một cái gì đó xảy ra hoặc được thiết lập, hoặc nơi có những sự kiện đặc biệt liên quan đến nó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا الْمَكَانُ جَمِيلٌ جِدًّا."
"Địa điểm này rất đẹp."
-
"وَجَدْنَا مَكَانًا مُنَاسِبًا لِلْحَفْلَةِ."
"Chúng tôi đã tìm thấy một địa điểm thích hợp cho bữa tiệc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-ك-ن (m-k-n) | Số nhiều: أَمَاكِنُ (amākinu) (Số nhiều bất quy tắc - Broken Plural). | 'مَكَان' là một danh từ chung chỉ 'nơi', 'chỗ' hoặc 'địa điểm'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مَكَانَانِ |
makānāni |
| Plural (Jama') | أَمَاكِنُ |
amākinu Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
