(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتْرَعٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) ت - - ر - - ع Tổng quát

مُتْرَعٌ

mutraʿun
giàu sụ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَمْلُوءٌ جِدًّا

Tiếng Việt

Chứa đầy, chất đầy.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الْإِنَاءُ مُتْرَعًا بِالْمَاءِ."

    "Chiếc bình đầy ắp nước."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: t-r-ʿ | Có nghĩa là chứa đầy, ngập tràn. Thường dùng để miêu tả vật chất chứa đựng một lượng lớn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُتْرَعَةٌ
"الْبِئْرُ مُتْرَعَةٌ بِالْمَاءِ."
Cái giếng đầy nước.
Plural (Jama') مُتْرَعُوْنَ
"الْقُلُوبُ مُتْرَعَةٌ بِالْحُبِّ."
Những trái tim tràn ngập tình yêu.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَكْثَرُ إِتْرَاعًا
"هَذَا الْكِتَابُ أَكْثَرُ إِتْرَاعًا بِالْمَعْلُومَاتِ مِنَ الْآخَرِ."
Cuốn sách này chứa nhiều thông tin hơn cuốn kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)