مُذَكَّرَةٌ
mudhakkarah
ghi chú
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تَسْجِيلٌ كِتَابِيٌّ مُخْتَصَرٌ لِتَذَكُّرِ شَيْءٍ.
Tiếng Việt
một bản ghi chép ngắn gọn về các sự kiện, chủ đề hoặc suy nghĩ được viết ra để hỗ trợ trí nhớ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَخَذْتُ مُذَكَّرَةً عَنِ الْاجْتِمَاعِ."
"Tôi đã ghi chú về cuộc họp."
-
"لَا تَنْسَ أَنْ تَكْتُبَ مُذَكَّرَةً بِذَلِكَ."
"Đừng quên viết một ghi chú về điều đó."
-
"هَذِهِ مُذَكَّرَةٌ مُهِمَّةٌ لَكَ."
"Đây là một ghi chú quan trọng dành cho bạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ذ-ك-ر (dh-k-r), mang nghĩa 'nhớ, nhắc nhở'.
Số nhiều: مُذَكَّرَاتٌ (mudhakkarāt). Đây là dạng số nhiều nguyên vẹn của danh từ giống cái (Sound Feminine Plural - جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٌ).
Lưu ý: Từ này thường dùng để chỉ các bản ghi chép ngắn, ghi nhớ cá nhân, hoặc nhật ký.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مُذَكَّرَتَانِ |
mudhakkaratāni |
| Plural (Jama') | مُذَكَّرَاتٌ |
mudhakkarātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
