(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُعَدَّةٌ
B1
Danh từ (Giống cái) ع - - - د - - - د feminine Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Thể thao

مُعَدَّةٌ

muʿaddah
thiết bị
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَا يُعَدُّ أَوْ يُجَهَّزُ مِن أَشْيَاءَ كَالْأَدَوَاتِ أَوِ الْمَلَابِسِ لِاسْتِخْدَامٍ مُحَدَّدٍ.

Tiếng Việt

Trang thiết bị hoặc quần áo được sử dụng cho một hoạt động cụ thể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذِهِ مُعَدَّةٌ جَدِيدَةٌ لِلتَّصْوِيرِ."

    "Đây là một thiết bị mới để chụp ảnh."

  • "يَجِبُ أَنْ تَكُونَ كُلُّ مُعَدَّةٍ آمِنَةً لِلِاسْتِخْدَامِ."

    "Mọi thiết bị phải an toàn khi sử dụng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-د-د (ʿ-d-d). Số nhiều: مُعَدَّاتٌ (muʿaddāt), đây là dạng số nhiều giống cái quy tắc (Sound Feminine Plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) مُعَدَّتَانِ
mu'addatāni
Plural (Jama') مُعَدَّاتٌ
mu'addātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)