(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُنْحَنٍ
B2
صِفَةٌ (مُذَكَّرٌ) ح - - - ن - - - ي Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Tâm lý học

مُنْحَنٍ

munḥanin
bị uốn cong
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لَيْسَ مُسْتَقِيمًا، مَائِلٌ أَو مُنْعَطِفٌ عَنِ الخَطِّ المُسْتَقِيمِ.

Tiếng Việt

1. Bị uốn cong, bị bẻ cong, không thẳng. 2. Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْخَطُّ الْبِصَرِيُّ كَانَ مُنْحَنِيًا."

    "Đường nhìn bị cong."

  • "تُوجَدُ عَصَا مُنْحَنِيَةٌ عَلَى الْأَرْضِ."

    "Có một cây gậy bị uốn cong trên mặt đất."

  • "يُعَانِي بَعْضُ كِبَارِ السِّنِّ مِنْ ظُهُورٍ مُنْحَنِيَةٍ."

    "Một số người cao tuổi bị gù lưng (lưng bị uốn cong)."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَعْوَجٌّ (cong, vẹo, méo mó) مَلْوِيٌّ (xoắn, uốn cong) مُقَوَّسٌ (cong, hình vòm)

Addad

مُسْتَقِيمٌ (thẳng) مُنْتَصِبٌ (thẳng đứng, dựng thẳng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ن-ي (ḥ-n-y).

Dạng giống cái: مُنْحَنِيَةٌ (munḥaniyatun).

Dạng số nhiều (masculine sound plural): مُنْحَنُونَ (munḥanūna - nominative), مُنْحَنِينَ (munḥanīna - accusative/genitive).

Dạng số nhiều (feminine sound plural): مُنْحَنِيَاتٌ (munḥaniyātun).

"مُنْحَنٍ" là một tính từ mô tả trạng thái của một vật bị uốn cong, gập lại, hoặc không thẳng. Nó là một اسم فاعل (active participle) từ động từ "اِنْحَنَى" (inḥanā - uốn cong, gập lại). Khi không xác định (indefinite) và ở cách chủ ngữ (nominative) hoặc cách sở hữu (genitive), chữ "ي" cuối cùng sẽ bị lược bỏ và thay thế bằng dấu tanwin (kasratayn - ٍ).

Ví dụ:
- جِسْرٌ مُنْحَنٍ (jisrun munḥanin) - một cây cầu cong.
- عَلَى جِسْرٍ مُنْحَنٍ (ʿalā jisrin munḥanin) - trên một cây cầu cong (genitive).

Khi xác định (definite), chữ "ي" được giữ lại: الْجِسْرُ الْمُنْحَنِي (al-jisru al-munḥanī).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُنْحَنِيَةٌ
munḥaniyah
Plural (Jama') مُنْحَنُونَ
munḥanūna
Elative (Comparative) أَحْنَى
aḥnā
(Vị trí vocab_tab4_inline)