نَخَرَ
nakhara
gặm nhấm
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَكَلَ شَيْئًا بِقَضْمِهِ وَتَفْتِيتِهِ بِالأَسْنَان
Tiếng Việt
Nếu một bình luận, sự kiện hoặc sự thật 'rankle', nó tiếp tục gây khó chịu cho bạn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"نَخَرَ الْفَأْرُ الْخَشَبَ."
"Con chuột gặm gỗ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جِذْر: ن خ ر (n-kh-r) | Động từ này mô tả hành động dùng răng cắn và làm vụn một vật gì đó. Cần phân biệt với các động từ 'عَضَّ' (‘adda: cắn) và 'قَرَضَ' (qarada: gặm)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | نَخَرَ | nakhara |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَنْخُرُ | yankhuru |
| Masdar (Verbal Noun) | نَخْر | nakhr |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
