نَزَاهَةٌ
nazāhah
tính vô tư
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عَدَمُ التَّحَيُّزِ، الْإِنْصَافُ، الْاِسْتِقَامَةُ.
Tiếng Việt
Tính công bằng, sự vô tư, không thiên vị.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَجِبُ أَنْ تَتَّسِمَ الْقَضَاءُ بِالنَّزَاهَةِ."
"Ngành tư pháp phải được đặc trưng bởi tính vô tư (thanh liêm)."
-
"تُعَدُّ النَّزَاهَةُ أَسَاسَ الْحُكْمِ الرَّشِيدِ."
"Tính vô tư được coi là nền tảng của quản trị tốt."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ز-ه (n-z-h). Đây là một danh từ trừu tượng (مصدر), thường không có dạng số nhiều thông dụng khi nói về khái niệm trừu tượng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | نَزَاهَةٌ |
"اَلنَّزَاهَةُ صِفَةٌ حَسَنَةٌ." Sự liêm chính là một phẩm chất tốt. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | نَزَاهَةً |
"يَجِبُ عَلَيْنَا تَعْزِيزُ نَزَاهَةً فِي الْعَمَلِ." Chúng ta phải tăng cường sự liêm chính trong công việc. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | نَزَاهَةٍ |
"هُوَ مُتَّصِفٌ بِالنَّزَاهَةِ." Anh ấy có đức tính liêm chính. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | نَزَاهَاتٌ |
Sound Feminine Plural (Jama' Mu'annath Salim) "اَلنَّزَاهَاتُ أَسَاسُ الْمُجْتَمَعِ الْفَاضِلِ." Sự liêm chính là nền tảng của một xã hội đức hạnh. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Giống Đực và Giống Cái
-
"يَجِبُ عَلَى الْقَاضِي التَّحَلِّي بِٱلنَّزَاهَةِ فِي أَحْكَامِهِ."Thẩm phán phải thể hiện sự liêm chính trong các phán quyết của mình.ٱلنَّزَاهَةِ: مجرور بحرف الجر (جار ومجرور).
-
"إِنَّ ٱلنَّزَاهَةَ صِفَةٌ أَسَاسِيَّةٌ لِلْقَائِدِ."Sự liêm chính là một phẩm chất cơ bản của người lãnh đạo.ٱلنَّزَاهَةَ: اسم إن منصوب.
-
"تَعْكِسُ ٱلنَّزَاهَةُ قُوَّةَ الشَّخْصِيَّةِ وَٱلْإِخْلَاصَ."Sự liêm chính phản ánh sức mạnh của tính cách và sự chân thành.ٱلنَّزَاهَةُ: فاعل مرفوع.
Số nhiều có quy tắc
-
"يَجِبُ عَلَى الْقَاضِي التَّحَلِّي بِـ<b>نَزَاهَةٍ</b> عَالِيَةٍ."Thẩm phán phải có tính liêm chính cao.نَزَاهَةٍ: مجرور بالإضافة (Jarr, bổ nghĩa cho التَّحَلِّي).
-
"إِنَّ <b>نَزَاهَةَ</b> الْقَائِدِ تُؤَثِّرُ عَلَى قَرَارَاتِهِ."Sự liêm chính của người lãnh đạo ảnh hưởng đến các quyết định của anh ta.نَزَاهَةَ: اسم إن منصوب (Nasb, là chủ ngữ của إن).
-
"<b>اَلنَّزَاهَةُ</b> صِفَةٌ حَسَنَةٌ."Liêm chính là một đức tính tốt.اَلنَّزَاهَةُ: مبتدأ مرفوع (Raf', chủ ngữ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
