نَشَّطَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَعْطَاهُ الْقُوَّةَ وَالنَّشَاطَ.
Tiếng Việt
Tiếp thêm năng lượng cho ai đó hoặc cái gì đó; làm cho ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy năng động và tích cực hơn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْقَهْوَةُ تُنَشِّطُ الْجِسْمَ وَالْعَقْلَ."
"Cà phê tiếp thêm năng lượng cho cơ thể và trí óc."
-
"الرِّيَاضَةُ تُنَشِّطُ الدَّوْرَةَ الدَّمَوِيَّةَ."
"Thể thao giúp tuần hoàn máu lưu thông tốt hơn (tiếp thêm năng lượng cho tuần hoàn máu)."
-
"يَجِبُ أَنْ نُنَشِّطَ الِاقْتِصَادَ بِبَرَامِجَ جَدِيدَةٍ."
"Chúng ta cần tiếp thêm năng lượng (kích hoạt) nền kinh tế bằng các chương trình mới."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ش-ط (n-sh-ṭ). Đây là động từ dạng II (Form II verb), thường mang ý nghĩa "làm cho ai/cái gì trở nên...". Ở đây là "làm cho ai/cái gì trở nên năng động/có năng lượng". Động từ này là ngoại động từ (transitive verb), cần một tân ngữ trực tiếp (direct object).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | نَشَّطَ | nashshaṭa |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُنَشِّطُ | yunashshiṭu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَنْشِيطٌ | tansheeṭun |
