نَظِيرٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شخص أو شيء يشغل موقعًا أو يؤدي وظيفة تماثل موقع أو وظيفة شخص أو شيء آخر.
Tiếng Việt
Một người hoặc vật giữ một vị trí hoặc thực hiện một chức năng tương ứng với vị trí hoặc chức năng của một người hoặc vật khác ở một địa điểm hoặc tổ chức khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِلْتَقَى الرَّئِيسُ بِنَظِيرِهِ الْأَلْمَانِيِّ."
"Tổng thống đã gặp người đồng cấp Đức của mình."
-
"تُعَدُّ هَذِهِ الشَّرِكَةُ نَظِيرًا قَوِيًّا لِشَرِكَاتٍ أُخْرَى فِي السُّوقِ."
"Công ty này được coi là một đối thủ mạnh mẽ so với các công ty khác trên thị trường."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ظ-ر (n-ẓ-r) | Số nhiều: نَظَائِرُ (naẓāʾir) - (جمع تَكْسِيرٍ - Broken Plural) | Từ này dùng để chỉ một người hoặc vật có vị trí, chức năng tương đương với người hoặc vật khác, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Dạng số nhiều của nó là نَظَائِرُ (naẓāʾir), là một dạng số nhiều bất quy tắc (broken plural).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | نَظِيرَانِ |
nazīrān |
| Plural (Jama') | نُظَرَاءُ |
nuẓarā' Broken Plural (Jama' Taksir) |
