هَدَمَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَسْقَطَ وَدَمَّرَ بِنَاءً أَوْ جِدَارًا لِغَرَضٍ مَا.
Tiếng Việt
Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà, đặc biệt là để sử dụng đất cho mục đích khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَدَمُوا الْبِنَاءَ الْقَدِيمَ لِيَبْنُوا مَكَانَهُ مَرْكَزًا تِجَارِيًّا."
"Họ đã phá hủy tòa nhà cũ để xây dựng một trung tâm thương mại thay thế."
-
"لَا تَهُدُّوا جُسُورَ الْمَحَبَّةِ بَيْنَ النَّاسِ."
"Đừng phá vỡ những cây cầu tình yêu giữa mọi người (nghĩa bóng)."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ه-د-م (H-D-M).
Động từ này thường được dùng để chỉ hành động phá hủy các công trình xây dựng như tòa nhà, tường, cầu một cách có chủ đích, thường để nhường chỗ cho mục đích sử dụng đất khác.
Thì hiện tại (Imperfect): يَهْدِمُ (yahdimu).
Danh từ (Nguồn/Masdar): هَدْمٌ (hadm - sự phá hủy, sự dỡ bỏ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | هَدَمَ | hadama |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَهْدِمُ | yahdimu |
| Masdar (Verbal Noun) | هَدْمٌ | hadm |
