(Vị trí top_banner)
Hình minh họa دَمَّرَ
B1
فِعْلٌ مُتَعَدٍّ د - - م - - ر Tổng quát

دَمَّرَ

dammara
tàn phá
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَحْدَثَ ضَرَرًا جَسِيمًا أَوْ أَتْلَفَ شَيْئًا تَمَامًا.

Tiếng Việt

Tàn phá, phá hủy nặng nề; gây thiệt hại lớn cho cái gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "دَمَّرَ الزِّلْزَالُ الْمَدِينَةَ بِالْكَامِلِ."

    "Trận động đất đã tàn phá hoàn toàn thành phố."

  • "يُدَمِّرُ الْجُفَافُ الْمَحَاصِيلَ."

    "Hạn hán đang tàn phá mùa màng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: د-م-ر (d-m-r).
Đây là động từ thuộc فِعْلٌ مُتَعَدٍّ (fi'lun muta'addin) - ngoại động từ (transitive verb), cần tân ngữ trực tiếp (direct object).
Động từ này thuộc hệ (Form) II (فَعَّلَ - fa''ala), thường mang nghĩa làm cho, gây ra, hoặc biểu thị hành động với cường độ cao hơn so với dạng I (فَعَلَ - fa'ala).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) دَمَّرَ dammara
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُدَمِّرُ yudammiru
Masdar (Verbal Noun) تَدْمِيرٌ tadmīr
(Vị trí vocab_tab4_inline)