هِمَّةٌ
himma
tinh thần
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الشَّجَاعَةُ وَالتَّصْمِيمُ لِفِعْلِ شَيْءٍ.
Tiếng Việt
Sự can đảm và quyết tâm.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيْهِ هِمَّةٌ عَالِيَةٌ لِتَحْقِيقِ أَهْدَافِهِ."
"Anh ấy có tinh thần (ý chí/quyết tâm) cao để đạt được mục tiêu của mình."
-
"تَطَلَّبَ المَشْرُوعُ هِمَّةً وَمُثَابَرَةً كَبِيرَةً."
"Dự án đòi hỏi tinh thần và sự kiên trì rất lớn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: هـ-م-م | Số nhiều: هِمَمٌ (جَمْعُ تَكْسِيرٍ - Broken Plural). Từ này chỉ tinh thần hăng hái, ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm và chí tiến thủ. Thường dùng trong các cụm từ như "هِمَّةٌ عَالِيَةٌ" (tinh thần cao), "ذُو هِمَّةٍ" (người có chí lớn).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | هِمَّتَانِ |
himmatāni |
| Plural (Jama') | هِمَمٌ |
himamun Broken Plural (Jama' Taksir) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
