(Vị trí top_banner)
Hình minh họa وَاهِنٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Xây dựng, Chính trị, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

وَاهِنٌ

wāhinun
nền móng yếu ớt
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ضَعِيفٌ، غَيْرُ قَوِيّ

Tiếng Việt

Yếu ớt, mỏng manh, không vững chắc; không có nền tảng hoặc sự hỗ trợ thực sự.

Ví dụ (Amthilah)

  • "بِنَاءٌ وَاهِنٌ"

    "Một tòa nhà yếu ớt"

  • "حُجَجٌ وَاهِنَةٌ"

    "Những lý lẽ yếu ớt"

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: w-h-n | Giải thích: Dùng để mô tả cái gì đó yếu ớt, không bền vững, thiếu sự hỗ trợ hoặc nền tảng vững chắc. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)