(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَتِينٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective Masculine) Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học, v.v.)

مَتِينٌ

matīn
mối quan hệ bền chặt
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

قَوِيٌّ، صَلْبٌ، ثَابِتٌ

Tiếng Việt

Mạnh mẽ, khỏe mạnh, vững chắc, khó bị tổn thương hoặc phá vỡ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "بَيْنَهُمَا عَلاَقَةٌ مَتِينَةٌ."

    "Giữa họ có một mối quan hệ bền chặt."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: م-ت-ن

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)