إِغْرَاءٌ
ighrāʾun
sự cám dỗ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الْحَثُّ عَلَى فِعْلِ مَا لَا يَنْبَغِي.
Tiếng Việt
Sự cám dỗ, sự quyến rũ; điều cám dỗ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"إِغْرَاءُ الْمَالِ قَوِيٌّ جِدًّا."
"Sự cám dỗ của tiền bạc rất mạnh mẽ."
-
"قَاوِمِ الإِغْرَاءَ."
"Hãy chống lại sự cám dỗ."
-
"لَقَدِ اسْتَسْلَمَ لِلْإِغْرَاءِ."
"Anh ấy đã đầu hàng sự cám dỗ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: غ-ر-و (gh-r-w) | Số nhiều: إِغْرَاءَاتٌ (ighrāʾātun) (Sound Feminine Plural - جمع مؤنث سالم).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | إِغْرَاءَانِ |
ighrāʾāni |
| Plural (Jama') | إِغْرَاءَاتٌ |
ighrāʾātun Sound |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
