اِحْتَفَظَ
iḥtafaẓa
giữ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَبْقَى شَيْئًا فِي حَوْزَتِهِ أَوْ مِلْكِهِ.
Tiếng Việt
Giữ, có hoặc tiếp tục có cái gì đó trong quyền sở hữu của mình.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أُرِيدُ أَنْ أَحْتَفِظَ بِهَذَا الْكِتَابِ."
"Tôi muốn giữ cuốn sách này."
-
"اِحْتَفَظَ بِسِرِّهِ لِفَتْرَةٍ طَوِيلَةٍ."
"Anh ấy đã giữ bí mật của mình trong một thời gian dài."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ف-ظ (ḥ-f-ẓ). Đây là động từ ở Dạng VIII (Form VIII) và thường đi kèm với giới từ بِـ (bi-), có nghĩa là 'với' hoặc 'về'. Nó dùng để diễn tả hành động giữ lại, duy trì hoặc bảo quản một thứ gì đó, đặc biệt là trong quyền sở hữu, trong trí nhớ, hoặc giữ bí mật. Đôi khi có thể dịch là 'giữ cho riêng mình'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | اِحْتَفَظَ | iḥtafaẓa |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَحْتَفِظُ | yaḥtafiẓu |
| Masdar (Verbal Noun) | اِحْتِفَاظ | iḥtifāẓ |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
