اِخْتِلَافٌ
ikhtilāf
sự khác biệt
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حَالَةُ عَدَمِ التَّطَابُقِ أَوِ التَّشَابُهِ بَيْنَ شَيْئَيْنِ أَوْ أَكْثَرَ.
Tiếng Việt
Sự khác biệt, mâu thuẫn, không nhất quán giữa hai hoặc nhiều sự kiện, số liệu, hoặc thông tin.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُنَاكَ اِخْتِلَافَاتٌ كَبِيرَةٌ بَيْنَ الثَّقَافَتَيْنِ."
"Có những sự khác biệt đáng kể giữa hai nền văn hóa."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ل-ف (kh-l-f) | Số nhiều: اِخْتِلَافَاتٌ (ikhtilāfātun) - Số nhiều chuẩn (Sound Feminine Plural). | Giải thích: Đây là một masdar (danh từ nguồn gốc từ động từ) của động từ اِخْتَلَفَ (ikhtalafa - khác biệt, bất đồng). Thường dùng để chỉ sự khác biệt, sự không đồng nhất, sự bất đồng quan điểm giữa các yếu tố, ý kiến hoặc sự vật.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | اِخْتِلَافَانِ |
ikhtilāfāni |
| Plural (Jama') | اِخْتِلَافَاتٌ |
ikhtilāfātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
