(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِخْتِلَافٌ
B1
اِسْمٌ (Danh từ) - مُذَكَّرٌ (Giống đực) خ - - ل - - ف masculine Thống kê, Tài chính, Khoa học

اِخْتِلَافٌ

ikhtilāf
sự khác biệt
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَالَةُ عَدَمِ التَّطَابُقِ أَوِ التَّشَابُهِ بَيْنَ شَيْئَيْنِ أَوْ أَكْثَرَ.

Tiếng Việt

Sự khác biệt, mâu thuẫn, không nhất quán giữa hai hoặc nhiều sự kiện, số liệu, hoặc thông tin.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُنَاكَ اِخْتِلَافَاتٌ كَبِيرَةٌ بَيْنَ الثَّقَافَتَيْنِ."

    "Có những sự khác biệt đáng kể giữa hai nền văn hóa."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: خ-ل-ف (kh-l-f) | Số nhiều: اِخْتِلَافَاتٌ (ikhtilāfātun) - Số nhiều chuẩn (Sound Feminine Plural). | Giải thích: Đây là một masdar (danh từ nguồn gốc từ động từ) của động từ اِخْتَلَفَ (ikhtalafa - khác biệt, bất đồng). Thường dùng để chỉ sự khác biệt, sự không đồng nhất, sự bất đồng quan điểm giữa các yếu tố, ý kiến hoặc sự vật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِخْتِلَافَانِ
ikhtilāfāni
Plural (Jama') اِخْتِلَافَاتٌ
ikhtilāfātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)