بَشِعٌ
bashīʿun
kém duyên
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير جذاب، يفتقر إلى الجمال أو النعمة
Tiếng Việt
Thiếu sự tinh tế, duyên dáng hoặc vẻ đẹp trong hình thức, cử động hoặc phong cách.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كانَ ثَوْبُهَا بَشِعًا جِدًّا."
"Chiếc váy của cô ấy rất xấu xí."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: b-sh-ʿ | Số nhiều: بُشَعَاءُ (Broken Plural) | 'Kém duyên' có thể dùng để mô tả người hoặc vật có vẻ ngoài hoặc hành vi không hấp dẫn, thiếu tinh tế hoặc duyên dáng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | بَشِعَةٌ |
bashīʿatun
|
| Plural (Jama') | بِشَاعٌ |
bishāʿun
|
| Elative (Comparative) | أَبْشَعُ |
ʾabshaʿu
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
